Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3604033966
ベトナム語名称Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom
住所Đường Nguyễn Hữu Cảnh, ấp 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.
法定代表者 Lương Thanh Bình
事業登録証の交付日17/07/2025
営業開始日17/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日11/10/2026 13:55

事業分野

O8411一般公共行政

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom に関するよくあるご質問

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom、納税者番号 3604033966、住所 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, ấp 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 3604033966 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom のデータは、11/10/2026 13:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom の納税者番号は 3604033966(17/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 3604033966 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3604033966 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 36 は区分番号、中央の7桁 0403396 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom(納税者番号 3604033966)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Trảng Bom の事業者統計

1,040事業者総数
527営業中
509廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đồng Nai 全体:事業者 54,766 件、うち営業中は 25,761 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業323
製造業211
建設業108
管理・補助的経済活動55
不動産業47
運輸業・倉庫業45

法的形態別

有限責任会社707
一人有限責任会社190
株式会社68
個人企業44
協同組合7
学校・教育機関6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み526
登録住所で営業していない264
活動停止、税務コード失効手続き未完了176
一時休業中40
活動停止、税務コード失効手続き完了29
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Lương Thanh Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

CÔNG TY TNHH LONG SƠN ANH

納税者番号:4001292144
Số 03 Triệu Quang Phục, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH LONG SĐ

納税者番号:2400976216
Tổ dân phố Lốt, Xã Sơn Động, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG AMAZON

納税者番号:0110230359
Số 10, BT1 đường Foresa 6B, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEAD TIME

納税者番号:4300870770
226 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Lương Thanh Bình

納税者番号:5500221581
số 22, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MASSAGE HẢI ANH

納税者番号:0316657257
Số 11/1 Đường 19 Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG BHMAX

納税者番号:0108853620
Số nhà 6.2 ngách 67 ngõ 521 phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển XNK Phương Đông

納税者番号:0201972397
Số 20, Đường Tôn Đản, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ AN THỊNH

納税者番号:4300824291
01 Ngô Sĩ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐIỆN MÁY THIÊN BÌNH

納税者番号:4300822495
Tổ dân phố Liên Hiệp 1A, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.