Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4601537727
ベトナム語名称 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai
住所 Tổ dân phố Tiền Phong, Xã Võ Nhai, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 ĐẶNG THỊ HIẾU
営業開始日 01/04/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 23:08
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の 代表者 は ĐẶNG THỊ HIẾU です(納税者番号 4601537727 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の住所はどこですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の本店所在地は Tổ dân phố Tiền Phong, Xã Võ Nhai, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Xã Võ Nhai、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai(納税者番号 4601537727)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4601537727 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4601537727 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0153772 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Võ Nhai の納税者番号は 4601537727(01/04/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Võ Nhai の事業者統計

66 事業者総数
32 営業中
34 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 15
製造業 7
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 6
農業、林業及び漁業 6
建設業 6
運輸業・倉庫業 3

法的形態別

有限責任会社 33
協同組合 10
株式会社 5
その他の国家機関 4
協会・団体・社会基金 4
個人企業 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 32
活動停止、税務コード失効手続き未完了 16
登録住所で営業していない 11
一時休業中 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 1

法定代表者が "ĐẶNG THỊ HIẾU" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NOVERA

納税者番号: 0402356990
25 Xuân Tâm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc

納税者番号: 4601644366
xóm Bản Chương, Xã Sảng Mộc, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THẾ HỆ MỚI CAM RANH

納税者番号: 4202015197
21 Nguyễn Khuyến, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG SAO VÀNG

納税者番号: 4401113671
Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUNNY DAY

納税者番号: 0318459099
107 Đường Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YOGA HÀ GIANG

納税者番号: 5100485325
Tổ 5, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD THỊNH PHÁT VP

納税者番号: 2500661530
Tổ Dân Phố Đậu, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÚNG NGHIỆP

納税者番号: 5702061524
Số 318 phố Hoàng Văn Thụ, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ADP LOGISTICS & EXPRESS

納税者番号: 0314999329
71 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ADP LOGISTICS & EXPRESS (NTNN)

納税者番号: 0316156684
71 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.