Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4601644366
ベトナム語名称Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc
住所xóm Bản Chương, Xã Sảng Mộc, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Hiếu
事業登録証の交付日15/07/2025
営業開始日15/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日07/10/2026 14:44

事業分野

N82110総合事務処理サービス業

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc に関するよくあるご質問

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc(納税者番号 4601644366)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(07/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4601644366 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4601644366 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0164436 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc の納税者番号は 4601644366(15/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4601644366 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc のデータは、07/10/2026 14:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Sảng Mộc、納税者番号 4601644366、住所 xóm Bản Chương, Xã Sảng Mộc, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Sảng Mộc の事業者統計

2事業者総数
0営業中
2廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

電気・ガス・蒸気・空調供給業1
農業、林業及び漁業1

法的形態別

協同組合2

状態別

活動停止、税務コード失効手続き完了1
登録住所で営業していない1

法定代表者が "Đặng Thị Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NOVERA

納税者番号:0402356990
25 Xuân Tâm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THẾ HỆ MỚI CAM RANH

納税者番号:4202015197
21 Nguyễn Khuyến, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG SAO VÀNG

納税者番号:4401113671
Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUNNY DAY

納税者番号:0318459099
107 Đường Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YOGA HÀ GIANG

納税者番号:5100485325
Tổ 5, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD THỊNH PHÁT VP

納税者番号:2500661530
Tổ Dân Phố Đậu, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÚNG NGHIỆP

納税者番号:5702061524
Số 318 phố Hoàng Văn Thụ, Xã Đầm Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ADP LOGISTICS & EXPRESS

納税者番号:0314999329
71 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ADP LOGISTICS & EXPRESS (NTNN)

納税者番号:0316156684
71 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI VÀ CHIA SẺ

納税者番号:0314389429
24 Đường 379, Khu phố 6, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.