Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh

登録住所で営業していない
納税者番号4600364743
ベトナム語名称Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh
住所Khối phố II, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Quang Minh
事業登録証の交付日29/12/2004
営業開始日04/01/2005
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 01:46
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4511自動車卸売業

Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh の 代表者 は Đỗ Quang Minh です(納税者番号 4600364743 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh の主要な事業分野は Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác .(事業分野コード G4511)。
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh、納税者番号 4600364743、住所 Khối phố II, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4600364743 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh のデータは、17/09/2026 01:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Hạnh の納税者番号は 4600364743(04/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Sông Công の事業者統計

297事業者総数
141営業中
156廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業86
製造業56
建設業45
運輸業・倉庫業30
管理・補助的経済活動17
宿泊業・飲食サービス業9

法的形態別

有限責任会社190
株式会社71
個人企業17
一人有限責任会社8
協同組合2
その他の会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み141
登録住所で営業していない86
活動停止、税務コード失効手続き未完了52
一時休業中16
活動停止、税務コード失効手続き完了2

法定代表者が "Đỗ Quang Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 39 件です

BAN TỔ CHỨC TỈNH ỦY TỈNH LÀO CAI

納税者番号:5200953231
., Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Ban Quản lý dự án Hàng hải và Đường thủy

納税者番号:0111040223
308E Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác

納税者番号:5600349592
Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH QUÂN

納税者番号:4202010463
Số 255 Lạc Long Quân, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

Văn phòng đại diện HILLMAN LAND COMPANY LIMITED tại thành phố Hà Nội

納税者番号:0110780345
Phòng 301, tầng 3 tòa nhà IBC số 35-37 Tràng Thi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ENERGY QUỐC TẾ

納税者番号:0110590697
Số nhà 06LK39, KĐT mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK MẠNH HÙNG

納税者番号:0318077798
17A Đường Số 15, KP1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG XUÂN MINH

納税者番号:0110410094
Số nhà 119 ngõ 55 đường Trần Phú, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN VÀ MAY MẶC TÂM MINH PHÁT

納税者番号:0317572775
441/2 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS M&T CRYSTAL

納税者番号:3502486893
29/1C Ấp Thạnh Sơn 4, Xã Phước Tân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.