Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5600349592
ベトナム語名称 Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác
住所 Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Quang Minh
事業登録証の交付日 28/02/2025
営業開始日 18/04/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 09/10/2026 22:46

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác に関するよくあるご質問

Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác は現在も活動していますか?
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác(納税者番号 5600349592)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác の住所はどこですか?
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác の本店所在地は Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Phường Mường Thanh、Điện Biên の管轄地域にあります。
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác の代表者は誰ですか?
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác の 代表者 は Đỗ Quang Minh です(納税者番号 5600349592 に紐づく税務登録情報による)。
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi cục Phát triển nông thôn và Kinh tế hợp tác、納税者番号 5600349592、住所 Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Mường Thanh の事業者統計

355 事業者総数
205 営業中
150 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 96
建設業 64
専門・科学・技術サービス業 50
製造業 16
運輸業・倉庫業 15
農業、林業及び漁業 15

法的形態別

有限責任会社 232
株式会社 41
個人企業 32
その他の国家機関 14
センター(公共事業・サービス) 9
協同組合 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 205
活動停止、税務コード失効手続き未完了 50
活動停止、税務コード失効手続き完了 49
登録住所で営業していない 34
一時休業中 17

法定代表者が "Đỗ Quang Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 40 件です

BAN TỔ CHỨC TỈNH ỦY TỈNH LÀO CAI

納税者番号: 5200953231
., Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Ban Quản lý dự án Hàng hải và Đường thủy

納税者番号: 0111040223
308E Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH QUÂN

納税者番号: 4202010463
Số 255 Lạc Long Quân, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

Văn phòng đại diện HILLMAN LAND COMPANY LIMITED tại thành phố Hà Nội

納税者番号: 0110780345
Phòng 301, tầng 3 tòa nhà IBC số 35-37 Tràng Thi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ENERGY QUỐC TẾ

納税者番号: 0110590697
Số nhà 06LK39, KĐT mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK MẠNH HÙNG

納税者番号: 0318077798
17A Đường Số 15, KP1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG XUÂN MINH

納税者番号: 0110410094
Số nhà 119 ngõ 55 đường Trần Phú, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN VÀ MAY MẶC TÂM MINH PHÁT

納税者番号: 0317572775
441/2 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS M&T CRYSTAL

納税者番号: 3502486893
29/1C Ấp Thạnh Sơn 4, Xã Phước Tân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH NGÂN INVESTMENT

納税者番号: 0317168280
Số 226/19/24E Đường 8, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.