Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4000970037
ベトナム語名称Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp
住所Số 52, đường Nguyễn Hoàng, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN VĂN NGHIỆP
事業登録証の交付日12/01/2021
営業開始日13/01/2014
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 09:55

事業分野

M69102一般的指導・助言及び法律文書の作成

Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp に関するよくあるご質問

Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp の代表者は誰ですか?
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp の 代表者 は NGUYỄN VĂN NGHIỆP です(納税者番号 4000970037 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4000970037 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp のデータは、19/09/2026 09:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp は現在も活動していますか?
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp(納税者番号 4000970037)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp の主要な事業分野は Hoạt động công chứng và chứng thực(事業分野コード M69102)。
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp の納税者番号は何ですか?
Văn phòng công chứng Nguyễn Văn Nghiệp の納税者番号は 4000970037(13/01/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Thăng Bình の事業者統計

393事業者総数
205営業中
187廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業104
建設業94
製造業70
専門・科学・技術サービス業25
教育・学習支援業15
農業、林業及び漁業11

法的形態別

有限責任会社246
一人有限責任会社67
株式会社37
個人企業12
協同組合10
学校・教育機関6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み203
活動停止、税務コード失効手続き未完了88
登録住所で営業していない63
一時休業中26
活動停止、税務コード失効手続き完了10
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "NGUYỄN VĂN NGHIỆP" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 89 件です

CÔNG TY TNHH TM VẬN TẢI THỦY THANH BÌNH

納税者番号:0601332144
Thôn Lác Môn, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP 48

納税者番号:6400483842
Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY HOÀNG PHÁT

納税者番号:4101685357
Đường Đinh Bộ Lĩnh, Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIHACAR

納税者番号:2500769005
Thôn Bàng Mới, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAT VIỆT NAM

納税者番号:2401056349
Thôn Đồng Lim, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HP PLASTIC

納税者番号:1001312564
Thửa đất số 99, tờ bản đồ số 50,Cụm công nghiệp Quý Ninh, Xã Phụ Dực, Hưng Yên, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND phường Yên Tử

納税者番号:5702193859
Khu phố Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong

納税者番号:6200127614
Số 26, phố Trần Đại Nghĩa, tổ dân phố số 26, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Kim Thành

納税者番号:0801456517
Thị Tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN 616

納税者番号:0700896409
Ngõ 9 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.