Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号6200127614
ベトナム語名称Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong
住所Số 26, phố Trần Đại Nghĩa, tổ dân phố số 26, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Nghiệp
事業登録証の交付日10/07/2025
営業開始日10/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日12/10/2026 10:21

事業分野

O84111共産党・政治社会団体の活動

Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong に関するよくあるご質問

納税者番号 6200127614 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6200127614 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 62 は区分番号、中央の7桁 0012761 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong、納税者番号 6200127614、住所 Số 26, phố Trần Đại Nghĩa, tổ dân phố số 26, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong の住所はどこですか?
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong の本店所在地は Số 26, phố Trần Đại Nghĩa, tổ dân phố số 26, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân Phong、Lai Châu の管轄地域にあります。
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong の納税者番号は何ですか?
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong の納税者番号は 6200127614(10/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong はどのような事業分野で活動していますか?
Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。

Phường Tân Phong の事業者統計

828事業者総数
461営業中
367廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業235
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業152
電気・ガス・蒸気・空調供給業72
専門・科学・技術サービス業67
農業、林業及び漁業49
製造業38

法的形態別

一人有限責任会社299
株式会社219
有限責任会社212
個人企業21
協同組合19
その他の国家機関16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み459
登録住所で営業していない179
活動停止、税務コード失効手続き未完了91
活動停止、税務コード失効手続き完了72
一時休業中25
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Nguyễn Văn Nghiệp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 89 件です

CÔNG TY TNHH TM VẬN TẢI THỦY THANH BÌNH

納税者番号:0601332144
Thôn Lác Môn, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP 48

納税者番号:6400483842
Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY HOÀNG PHÁT

納税者番号:4101685357
Đường Đinh Bộ Lĩnh, Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIHACAR

納税者番号:2500769005
Thôn Bàng Mới, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAT VIỆT NAM

納税者番号:2401056349
Thôn Đồng Lim, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HP PLASTIC

納税者番号:1001312564
Thửa đất số 99, tờ bản đồ số 50,Cụm công nghiệp Quý Ninh, Xã Phụ Dực, Hưng Yên, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND phường Yên Tử

納税者番号:5702193859
Khu phố Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Kim Thành

納税者番号:0801456517
Thị Tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN 616

納税者番号:0700896409
Ngõ 9 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN NGHIỆP AD

納税者番号:3703323673
Số 141/30 Đường Tô Hoài, Tổ 1, Khu Phố ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.