Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4000690287
ベトナム語名称 Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam
取引名 TRUNG TÂM NUÔI DƯỠNG, ĐIỀU DƯỠNG NGƯỜI CÓ CÔNG QUẢNG NAM
住所 Số 99 An Dương Vương, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 PHAN VĂN BÌNH
営業開始日 26/08/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 03:33

事業分野

O84300 強制社会保障

Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam に関するよくあるご質問

Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam の主要な事業分野は Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc(事業分野コード O84300)。
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam の代表者は誰ですか?
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam の 代表者 は PHAN VĂN BÌNH です(納税者番号 4000690287 に紐づく税務登録情報による)。
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam の住所はどこですか?
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam の本店所在地は Số 99 An Dương Vương, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Hội An Tây、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam は現在も活動していますか?
Trung Tâm Nuôi Dưỡng, Điều Dưỡng Người Có Công Quảng Nam(納税者番号 4000690287)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000690287 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000690287 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0069028 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hội An Tây の事業者統計

717 事業者総数
467 営業中
238 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業 196
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 120
建設業 84
製造業 58
専門・科学・技術サービス業 48
運輸業・倉庫業 45

法的形態別

有限責任会社 490
一人有限責任会社 130
株式会社 66
個人企業 13
センター(公共事業・サービス) 5
学校・教育機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 467
活動停止、税務コード失効手続き未完了 98
登録住所で営業していない 68
一時休業中 52
活動停止、税務コード失効手続き完了 20
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "PHAN VĂN BÌNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 79 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THANH BÌNH AUDIO TECHNOLOGY

納税者番号: 0111408789
Cụm 12 thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN PHAN BÌNH

納税者番号: 3703428588
LK2.25 Đường D5, KDC VietSing Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ NỘI THẤT PHAN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 3604066658
53, ấp Hưng Bình, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VT DŨNG ĐỨC

納税者番号: 3703358524
Số 10,Tổ 10, Khu phố Lồ Ồ, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BN WOOD

納税者番号: 2401030037
Tổ dân phố Xuân Đông, Phường Tân Tiến, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa

納税者番号: 0402287401
đường Hoàng Sa, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Phụng dưỡng người có công cách mạng thành phố Đà Nẵng

納税者番号: 0402286824
64 Phan Tứ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Sở Nội vụ thành phố Đà Nẵng

納税者番号: 0402284873
Tầng 9, 10, 19 Trung tâm hành chính, 24 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH MINH GREEN ECO

納税者番号: 2401020222
Thôn Trại Cọ, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY VĂN BÌNH TD

納税者番号: 3703323680
Số 53/7 Đường Vĩnh Tân 21, Tổ 1, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.