Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0402287401
ベトナム語名称Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa
住所đường Hoàng Sa, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
法定代表者 Phan Văn Bình
事業登録証の交付日18/07/2025
営業開始日18/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日13/10/2026 05:25

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa に関するよくあるご質問

Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa は現在も活動していますか?
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa(納税者番号 0402287401)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(13/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa の住所はどこですか?
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa の本店所在地は đường Hoàng Sa, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Phường Sơn Trà、Đà Nẵng の管轄地域にあります。
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa の代表者は誰ですか?
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa の 代表者 は Phan Văn Bình です(納税者番号 0402287401 に紐づく税務登録情報による)。
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa はどのような事業分野で活動していますか?
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ủy ban nhân dân đặc khu Hoàng Sa、納税者番号 0402287401、住所 đường Hoàng Sa, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Sơn Trà の事業者統計

1,481事業者総数
615営業中
863廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業455
建設業208
宿泊業・飲食サービス業155
製造業145
管理・補助的経済活動103
専門・科学・技術サービス業95

法的形態別

有限責任会社809
一人有限責任会社416
株式会社176
個人企業64
協同組合4
学校・教育機関4

状態別

登録住所で営業していない669
納税者:税務コード(MST)発行済み614
一時休業中102
活動停止、税務コード失効手続き未完了64
活動停止、税務コード失効手続き完了28
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Phan Văn Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 78 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THANH BÌNH AUDIO TECHNOLOGY

納税者番号:0111408789
Cụm 12 thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN PHAN BÌNH

納税者番号:3703428588
LK2.25 Đường D5, KDC VietSing Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ NỘI THẤT PHAN THÀNH ĐẠT

納税者番号:3604066658
53, ấp Hưng Bình, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VT DŨNG ĐỨC

納税者番号:3703358524
Số 10,Tổ 10, Khu phố Lồ Ồ, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BN WOOD

納税者番号:2401030037
Tổ dân phố Xuân Đông, Phường Tân Tiến, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Trung tâm Phụng dưỡng người có công cách mạng thành phố Đà Nẵng

納税者番号:0402286824
64 Phan Tứ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Sở Nội vụ thành phố Đà Nẵng

納税者番号:0402284873
Tầng 9, 10, 19 Trung tâm hành chính, 24 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH MINH GREEN ECO

納税者番号:2401020222
Thôn Trại Cọ, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY VĂN BÌNH TD

納税者番号:3703323680
Số 53/7 Đường Vĩnh Tân 21, Tổ 1, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO HỘ LAO ĐỘNG HUY HOÀNG

納税者番号:3703276769
Thửa đất số 598, tờ bản đồ số 39, tổ 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.