Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2401007743
ベトナム語名称 Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ
住所 TDP Trung Nghĩa, Phường Chũ, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Minh
営業開始日 01/01/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 12:57

事業分野

O84111 共産党・政治社会団体の活動

Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ に関するよくあるご質問

納税者番号 2401007743 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2401007743 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0100774 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ(納税者番号 2401007743)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ の本店所在地は TDP Trung Nghĩa, Phường Chũ, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Chũ、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ の代表者は誰ですか?
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ の 代表者 は Trần Văn Minh です(納税者番号 2401007743 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ - Kỹ thuật nông nghiệp thị xã Chũ の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。

Phường Chũ の事業者統計

269 事業者総数
154 営業中
112 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 76
建設業 38
製造業 35
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 18
教育・学習支援業 12
管理・補助的経済活動 12

法的形態別

有限責任会社 163
株式会社 30
一人有限責任会社 26
その他の国家機関 18
協同組合 9
協会・団体・社会基金 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 154
活動停止、税務コード失効手続き未完了 67
登録住所で営業していない 27
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
一時休業中 9
登録住所での営業状況を確認中 2

法定代表者が "Trần Văn Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 449 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ HOÀNG MINH 79

納税者番号: 0319700373
85/34/6 Hồ Văn Long, Khu phố 37, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KHÁNH AN

納税者番号: 2803242264
Số nhà 03 ngõ 23 đường số 1,Thôn Đa Phú, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỪA MINH NGA

納税者番号: 1301172910
Thửa đất số 139, Tờ bản đồ số 04, Ấp An Thiện, Xã Thành Thới, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ NỘI THẤT CÔNG MINH

納税者番号: 3801356807
Tổ 3, Khu phố Tân Đồng, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TOKAWA VIỆT NAM

納税者番号: 0111483063
Số 189 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THUỶ HẢI MINH

納税者番号: 2701006878
Thôn 3 Kênh Gà (Nhà ông Trần Văn Minh), Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC MINH KỲ

納税者番号: 0319485292
109/7 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VĂN MINH ĐỨC

納税者番号: 3703448305
Số 47/32 Vĩnh Tân 12, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MK HOME

納税者番号: 6001828245
242/13 Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH THẢO

納税者番号: 0319422366
520/73 Quốc lộ 13, khu phố 19, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.