Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2400825009
ベトナム語名称 Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên
住所 Đức Thành, Phường Tân An, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Xuân Đăng
事業登録証の交付日 17/07/2017
営業開始日 06/11/2017
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 11:53

事業分野

A0118 野菜・花きの栽培

Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên の 代表者 は Trần Xuân Đăng です(納税者番号 2400825009 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2400825009 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên のデータは、17/09/2026 11:53 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên(納税者番号 2400825009)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên の主要な事業分野は Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh(事業分野コード A0118)。
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Nông nghiệp công nghệ cao Trí Yên の納税者番号は 2400825009(06/11/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Tân An の事業者統計

215 事業者総数
126 営業中
89 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業 59
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 55
建設業 27
農業、林業及び漁業 10
運輸業・倉庫業 8
不動産業 4

法的形態別

有限責任会社 151
株式会社 22
一人有限責任会社 14
協同組合 11
人民委員会 4
個人企業 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 126
活動停止、税務コード失効手続き未完了 44
登録住所で営業していない 25
一時休業中 11
活動停止、税務コード失効手続き完了 9

法定代表者が "Trần Xuân Đăng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH MTV GH TK VIỆT NAM

納税者番号: 0110857118
VP 26, Tầng 26, Tòa nhà Sông Đà, Số 110 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN SINH LOTTERY

納税者番号: 0318690066
44 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TSX ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ

納税者番号: 0318686990
Số 44, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÔ THỊ VÀ XÂY DỰNG TRẦN XUÂN

納税者番号: 3301718343
Thôn Hiền Hòa 1, Xã Vinh Lộc, TP Huế, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP THANH HƯƠNG

納税者番号: 1000742370
Thôn Thanh Hương, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS FARM

納税者番号: 2400869278
Thôn Đức Thành, Phường Tân An, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀI NHƠN

納税者番号: 4101429360
Số 27 Quang Trung, Phường Bồng Sơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI DU LỊCH ĐÔNG ANH HÀ NAM

納税者番号: 0700638567
Số 258, đường Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠNH ĐĂNG

納税者番号: 6001381736
Số nhà 25/11 Mai Thị Lựu, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.