Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2400644757
ベトナム語名称 Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng
住所 Tiểu khu 4, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Đức Hoàn
営業開始日 30/05/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 14:11

事業分野

R931 スポーツ業

Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng に関するよくあるご質問

Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng、納税者番号 2400644757、住所 Tiểu khu 4, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng の主要な事業分野は Hoạt động thể thao(事業分野コード R931)。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng の代表者は誰ですか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng の 代表者 は Trần Đức Hoàn です(納税者番号 2400644757 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng の住所はどこですか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng の本店所在地は Tiểu khu 4, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Dũng、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng は現在も活動していますか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và Thể thao huyện Yên Dũng(納税者番号 2400644757)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Yên Dũng の事業者統計

364 事業者総数
245 営業中
119 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 95
製造業 70
建設業 53
不動産業 17
管理・補助的経済活動 15
専門・科学・技術サービス業 13

法的形態別

有限責任会社 283
株式会社 46
個人企業 10
一人有限責任会社 10
その他の国家機関 4
協同組合 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 244
活動停止、税務コード失効手続き未完了 56
登録住所で営業していない 43
活動停止、税務コード失効手続き完了 12
一時休業中 8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Trần Đức Hoàn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHÁCH SẠN HOÀNG YẾN

納税者番号: 0319759708
385A Đường Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐỨC HÙNG QUẢNG NINH

納税者番号: 5702236220
Khu phố Tiền Phong, Phường Liên Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRƯNG VƯƠNG CAPITAL

納税者番号: 0111138405
Tầng 4, số nhà 12, ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘC AN FOODS

納税者番号: 4202022437
88 Đỗ Xuân Hợp, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Công An phường Phong Hải

納税者番号: 3301739368
TDP Hải Phú, Phường Phong Quảng, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI HOPE ONE VIỆT NAM

納税者番号: 4601617718
Xóm Gốc Vối 2, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HARNESS

納税者番号: 0601253823
Thôn Môn Nha, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & TỔNG HỢP THUẬN PHÁT

納税者番号: 2301209601
Cụm Công nghiệp sản xuất thép, Phường Phù Khê, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BAZAN VIỆT NAM

納税者番号: 0317045955
169/73 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trần Đức Hoàn

納税者番号: 3301699757
08 Kim Trà, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.