Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2400548362
ベトナム語名称 Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
住所 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Dũng
事業登録証の交付日 21/12/2006
営業開始日 06/05/2011
会計年度末
データ更新日 30/09/2026 08:34

事業分野

C20120 肥料・窒素化合物製造業
M7110 建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業

Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc に関するよくあるご質問

Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc の納税者番号は何ですか?
Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc の納税者番号は 2400548362(06/05/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc の住所はどこですか?
Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc の本店所在地は đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bắc Giang、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc、納税者番号 2400548362、住所 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2400548362 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2400548362 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0054836 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc の代表者は誰ですか?
Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc の 代表者 は Nguyễn Văn Dũng です(納税者番号 2400548362 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Bắc Giang の事業者統計

3,162 事業者総数
1,693 営業中
1,466 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 947
製造業 415
建設業 413
専門・科学・技術サービス業 192
管理・補助的経済活動 169
運輸業・倉庫業 157

法的形態別

有限責任会社 1,842
株式会社 757
一人有限責任会社 328
個人企業 62
協同組合 36
その他の国家機関 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,692
活動停止、税務コード失効手続き未完了 990
登録住所で営業していない 255
一時休業中 155
活動停止、税務コード失効手続き完了 66
— 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2,133 件です

CÔNG TY TNHH HABITA GROUP

納税者番号: 2902294376
Liền kề 23 - Cụm dân cư Trường Sơn - Khối 13 Cửa Nam, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THẮNG PHAN WOOD

納税者番号: 2301427303
Số 16 Vũ Mộng Nguyên, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI NVD

納税者番号: 6300398946
Thửa đất 2345, Tờ bản đồ số 03A, đường số 4, Ấp Phú Lợi, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MINH KHANG

納税者番号: 5702237305
Khu phố Quảng Trung, Xã Quảng Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP DŨNG PHƯƠNG

納税者番号: 4601678157
Xóm Yên Lãng, Xã Phú Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI TRƯỜNG DŨNG VĨNH PHÚC

納税者番号: 2500785790
Thôn Chiến Thắng, Xã Tam Dương Bắc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VINATRADE GRAND

納税者番号: 0319707643
Số 25/22, Đường Đoàn Như Hài, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MIRAE ASSET ANGEL PROSEAL

納税者番号: 1102184301
Số 165B, Đường Quốc Lộ 62, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DL MẸ BÉ STUFF TRADING

納税者番号: 1702372307
Số 59, Tổ 12, Ấp Bần B, Xã Tân Thạnh, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FOREON VIETNAM

納税者番号: 0111624074
C16-NV5 - Ô Số 59, Khu Đô Thị Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.