Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2400524562
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt
取引名 HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NƯỚC VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP LAM CỐT
住所 UBND xã Lam Cốt, Xã Quang Trung, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Đức Sơn
事業登録証の交付日 10/08/2010
営業開始日 01/01/2011
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 10:34

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt(納税者番号 2400524562)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt の納税者番号は 2400524562(01/01/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt の本店所在地は UBND xã Lam Cốt, Xã Quang Trung, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Quang Trung、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nước và dịch vụ nông nghiệp Lam Cốt、納税者番号 2400524562、住所 UBND xã Lam Cốt, Xã Quang Trung, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Quang Trung の事業者統計

94 事業者総数
59 営業中
35 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業 21
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 19
建設業 16
農業、林業及び漁業 6
教育・学習支援業 5
運輸業・倉庫業 3

法的形態別

有限責任会社 65
株式会社 11
一人有限責任会社 10
協同組合 7
個人企業 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 59
活動停止、税務コード失効手続き未完了 22
登録住所で営業していない 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
一時休業中 1

法定代表者が "Trần Đức Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 34 件です

CÔNG TY TNHH NP EXPRESS

納税者番号: 0202356023
Số 47/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CSN

納税者番号: 5400566688
Số 115, đường Chi Lăng, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CHẾ BIẾN NÔNG LÂM SẢN TÂY BẮC

納税者番号: 5400550624
Tại nhà số 56, tổ 15, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV M&E BÌNH THUẬN

納税者番号: 3401258259
139/42 Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC SƠN

納税者番号: 3101132368
Số 8 Nguyễn Hữu Dật, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC SƠN

納税者番号: 0202205345
Thôn Xuyên Đông (tại nhà ông Trần Đức Sơn), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ COOLER CITY VIỆT NAM

納税者番号: 0110360580
Số 21, Ngõ 38 Đường Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐỨC HÒA

納税者番号: 4300884269
Thôn Phước Mỹ, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TVI HOLDINGS

納税者番号: 0110139653
Nhà số 3, A17, Khu đô thị Geleximco, Khu A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT BÌNH AN VIỆT NAM

納税者番号: 0109975011
58B Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.