Công ty TNHH một thành viên Kim Trang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2400514395
ベトナム語名称Công ty TNHH một thành viên Kim Trang
住所đội 7 xã Việt Lập, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Văn Xuân
事業登録証の交付日04/06/2010
営業開始日02/07/2010
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日24/09/2026 04:17

事業分野

G4663建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty TNHH một thành viên Kim Trang に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Kim Trang の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang の 代表者 は Phạm Văn Xuân です(納税者番号 2400514395 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang の本店所在地は đội 7 xã Việt Lập, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Yên、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang(納税者番号 2400514395)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2400514395 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2400514395 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0051439 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Kim Trang の納税者番号は 2400514395(02/07/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tân Yên の事業者統計

260事業者総数
170営業中
90廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業65
製造業45
建設業30
農業、林業及び漁業15
専門・科学・技術サービス業13
運輸業・倉庫業11

法的形態別

有限責任会社167
株式会社38
一人有限責任会社20
協同組合12
個人企業11
その他の国家機関5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み169
活動停止、税務コード失効手続き未完了53
登録住所で営業していない16
一時休業中13
活動停止、税務コード失効手続き完了8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Phạm Văn Xuân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 40 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI CÔNG DĨNH

納税者番号:0202340263
Thôn Thanh Khê (tại nhà ông Phạm Văn Xuân), Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THIẾT KẾ XÂY DỰNG PHẠM XUÂN

納税者番号:0319400179
36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

PHÒNG VĂN HÓA - XÃ HỘI XÃ TU MƠ RÔNG

納税者番号:6101305270
Thôn Kon Tun, Xã Tu Mơ Rông, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SƠN HOÀ PHÁT

納税者番号:0601290416
TDP Lê Xá, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO PHONG

納税者番号:0110176535
Số 6 ngõ 89 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KAGURA NUTRITION

納税者番号:0110172160
Tiểu khu 2, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÁ CẢNH NGHỆ THUẬT KHẢI XUÂN

納税者番号:5400535288
Thôn Sỏi, Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XÂY DỰNG PHÚC THỊNH

納税者番号:4201919489
Thôn Phước Trung, Xã Phước Đồng(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI XUÂN PHÚC

納税者番号:0801334727
Thôn Hàm Cách, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MAI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN ĐẠI DƯƠNG

納税者番号:1101885833
282 tỉnh lộ 824, ấp mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.