Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang

登録住所で営業していない
納税者番号 2400512366
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang
略称 XUONG GIANG CO., LTD
取引名 XUONG GIANG CO., LTD
住所 B2-04 chợ Quán Thành, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Hà
事業登録証の交付日 19/05/2010
営業開始日 24/05/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 28/09/2026 02:26
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang(納税者番号 2400512366)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang の納税者番号は 2400512366(24/05/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang は XUONG GIANG CO., LTD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2400512366 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và xây dựng Xương Giang の本店所在地は B2-04 chợ Quán Thành, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bắc Giang、Bắc Ninh の管轄地域にあります。

Phường Bắc Giang の事業者統計

3,162 事業者総数
1,693 営業中
1,466 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 947
製造業 415
建設業 413
専門・科学・技術サービス業 192
管理・補助的経済活動 169
運輸業・倉庫業 157

法的形態別

有限責任会社 1,842
株式会社 757
一人有限責任会社 328
個人企業 62
協同組合 36
その他の国家機関 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,692
活動停止、税務コード失効手続き未完了 990
登録住所で営業していない 255
一時休業中 155
活動停止、税務コード失効手続き完了 66
— 2

法定代表者が "Nguyễn Đức Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 75 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TOPBIOTEC

納税者番号: 0111600267
Số 24/181 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAI LINH 88

納税者番号: 4800953760
SN 014, Tổ dân phố Hợp Giang 7, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KLP

納税者番号: 0111449305
Lô 8 cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÍN PHÁT

納税者番号: 0111425696
nhà 3 Ngách 35/18 đường Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN NGUYÊN BẢO

納税者番号: 6001821095
201 Hoàng Diệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ THANH HOLDINGS

納税者番号: 0111290463
Lô I – A2, đường 23B, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1TV HÀ CHINH

納税者番号: 0111037358
LK6, Số nhà 04 KĐT Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KDP VINA

納税者番号: 2401015455
Tổ dân phố Yên Lư, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CHI NHÁNH HƯNG YÊN- CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

納税者番号: 0110442603-001
Lô A, Cụm công nghiệp Quán Đỏ, Xã Đoàn Đào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CREW MEDIA

納税者番号: 2902209839
Lô NV2-44, Khu dự án Đại Thành, Khối 24, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.