Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2400409104
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp
住所 thôn Tân Xuân, xã Bố Hạ, , TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Sơn
事業登録証の交付日 11/09/2008
営業開始日 15/09/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 02:08

事業分野

C2394 セメント・石灰・石こう製造業

Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp の主要な事業分野は Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao.(事業分野コード C2394)。
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp の 代表者 は Trần Văn Sơn です(納税者番号 2400409104 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp の本店所在地は thôn Tân Xuân, xã Bố Hạ, , TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Bố Hạ、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên xi măng lâm nghiệp(納税者番号 2400409104)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2400409104 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2400409104 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0040910 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Bố Hạ の事業者統計

168 事業者総数
98 営業中
69 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業 50
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 32
農業、林業及び漁業 14
運輸業・倉庫業 10
建設業 10
管理・補助的経済活動 4

法的形態別

有限責任会社 113
一人有限責任会社 21
株式会社 16
協同組合 7
個人企業 7
企業 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 98
活動停止、税務コード失効手続き未完了 41
登録住所で営業していない 16
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
一時休業中 6
— 1

法定代表者が "Trần Văn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 383 件です

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN TƯ VẤN SƠN LỘC PHÁT

納税者番号: 6400484733
Số 47 Điện Biên Phủ, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RAVU LOGISTICS

納税者番号: 0111619839
P303, Tầng 3, Nhà ga hàng hóa Nội Bài ACSV, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAGA LỘC AN

納税者番号: 3604117990
Đường D18, Khu tái định cư Lộc An - Bình Sơn, Khu phố Thanh Bình, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TONMAT COLD CHAIN

納税者番号: 1501172266
Lô A1, Khu công nghiệp Bình Minh, khóm Mỹ Hưng 2, Phường Cái Vồn, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC ASON

納税者番号: 3801355433
26 Đường ĐH507, Khu phố Tiến Hưng 3, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH ANH STONE

納税者番号: 2803232636
Số 16A, Tỉnh lộ 512A, thôn Thị Long, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ STD

納税者番号: 0111524376
193 Cầu Cốc, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ SUNRISE

納税者番号: 3801352094
Tổ 4, thôn Phú Nguyên, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THANH THẢO BÌNH PHƯỚC

納税者番号: 3801351693
Tổ 3, Thôn 7, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1719

納税者番号: 3002312137
Số 03, ngõ 230 đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.