Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2400380409
ベトナム語名称Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga
略称HTX thanh niên Thanh Nga
住所số nhà 70, khu 4 thị trấn An Châu, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Phan Huy Thanh
事業登録証の交付日23/07/2007
営業開始日10/08/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 18:50
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C25910金属鍛造品・打抜き製品・粉末冶金製品製造業

Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga に関するよくあるご質問

Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga は現在も活動していますか?
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga(納税者番号 2400380409)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga の住所はどこですか?
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga の本店所在地は số nhà 70, khu 4 thị trấn An Châu, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Sơn Động、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga の 代表者 は Phan Huy Thanh です(納税者番号 2400380409 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga の主要な事業分野は Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại.(事業分野コード C25910)。
Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã thanh niên Thanh Nga、納税者番号 2400380409、住所 số nhà 70, khu 4 thị trấn An Châu, Xã Sơn Động, Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Sơn Động の事業者統計

199事業者総数
87営業中
112廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業63
建設業50
製造業18
運輸業・倉庫業11
農業、林業及び漁業9
専門・科学・技術サービス業7

法的形態別

有限責任会社129
一人有限責任会社30
協同組合9
株式会社9
その他の国家機関8
個人企業7

状態別

活動停止、税務コード失効手続き未完了90
納税者:税務コード(MST)発行済み85
登録住所で営業していない14
活動停止、税務コード失効手続き完了4
一時休業中4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Phan Huy Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH HUY THANH SHT TÂY BẮC

納税者番号:5500690488
Số nhà 03, Nghách 09, Ngõ 52 Đường Nguyễn Trãi, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DXT TECHNOLOGY

納税者番号:0317367832
8A.1, Tầng 8A, Số 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHAN KHANG

納税者番号:0315883422
83/1 Đặng Thúc Vịnh, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHONG

納税者番号:0314208224
8 Đường số 19, Khu phố 42, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM THÀNH DUNG

納税者番号:2901628403
Khối Trung Sơn, Xã Quế Phong, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phan Huy

納税者番号:5800960625
Số 35 Trần Đại Nghĩa, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Mai Hoàng Minh

納税者番号:0310087064
120 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP CAO SU BÌNH LONG

納税者番号:3800378251
Khu công nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.