Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 2400380399
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa
住所 số 405 đường Giáp Hải, xã Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Toản
事業登録証の交付日 08/05/2007
営業開始日 06/08/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 19:10
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H493 その他の陸上運輸業

Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa の 代表者 は Nguyễn Văn Toản です(納税者番号 2400380399 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2400380399 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa のデータは、18/09/2026 19:10 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa(納税者番号 2400380399)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa の主要な事業分野は Vận tải đường bộ khác.(事業分野コード H493)。
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Hòa の納税者番号は 2400380399(06/08/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Bắc Giang の事業者統計

3,162 事業者総数
1,693 営業中
1,466 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 947
製造業 415
建設業 413
専門・科学・技術サービス業 192
管理・補助的経済活動 169
運輸業・倉庫業 157

法的形態別

有限責任会社 1,842
株式会社 757
一人有限責任会社 328
個人企業 62
協同組合 36
その他の国家機関 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,692
活動停止、税務コード失効手続き未完了 990
登録住所で営業していない 255
一時休業中 155
活動停止、税務コード失効手続き完了 66
— 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Toản" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,066 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ QUÂN 88

納税者番号: 2500787082
Số nhà 148, Thôn Lâm Xuyên 2, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG TOÀN PHÁT

納税者番号: 6101317822
Thôn Đăk Tô 6, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ICL 128

納税者番号: 0202369720
Số 11B Đường Trần Tất Văn, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINAEDGE

納税者番号: 0700928273
Tổ dân phố 1 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI DUY PHÁT LOGISTICS

納税者番号: 2701014269
Thôn Châu Sơn, Xã Phú Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TOÀN ĐẠT

納税者番号: 0111619356
Đường 23, Thôn Thượng, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC THẢO SXVT TT

納税者番号: 2803242320
Thôn Tiến Hưng, Xã Luận Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN TOÀN PHÁT

納税者番号: 1501173816
Số 94/10, Tổ 17, đường 14 tháng 9, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DIGITAL ASCEND

納税者番号: 0111608611
Tầng 15, khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T&T PROSAFE VIỆT NAM

納税者番号: 0319667831
Số 416/15/51 Đường Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.