Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2400365993
ベトナム語名称 Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1
住所 Km4, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN NGỌC THANH
営業開始日 25/08/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 10:39

事業分野

Q8620 一般診療所・歯科診療所

Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 に関するよくあるご質問

納税者番号 2400365993 の情報は、いつ更新されますか?
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 のデータは、25/09/2026 10:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1、納税者番号 2400365993、住所 Km4, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 はどのような事業分野で活動していますか?
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 の主要な事業分野は Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa(事業分野コード Q8620)。
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 の代表者は誰ですか?
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 の 代表者 は NGUYỄN NGỌC THANH です(納税者番号 2400365993 に紐づく税務登録情報による)。
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 の住所はどこですか?
Bệnh viện phổi Bắc Ninh số 1 の本店所在地は Km4, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Đa Mai、Bắc Ninh の管轄地域にあります。

Phường Đa Mai の事業者統計

557 事業者総数
312 営業中
245 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 141
製造業 121
建設業 73
専門・科学・技術サービス業 33
管理・補助的経済活動 30
運輸業・倉庫業 29

法的形態別

有限責任会社 369
株式会社 89
一人有限責任会社 65
協同組合 11
個人企業 8
学校・教育機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 312
活動停止、税務コード失効手続き未完了 154
登録住所で営業していない 56
一時休業中 20
活動停止、税務コード失効手続き完了 15

法定代表者が "NGUYỄN NGỌC THANH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 536 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA CAO SU THÀNH ĐÔ

納税者番号: 3703518150
160/12A đường Trần Bình Trọng, khu phố Phú Thọ 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CẨU VẬN CHUYỂN CỨU HỘ GIAO THÔNG PHÚ THÀNH

納税者番号: 3401294507
Số nhà 23, Đường 23, Tổ 7, Thôn 1a, Xã Trà Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỪA PHÚC KIM

納税者番号: 1301175492
Thửa đất số 253, tờ bản đồ số 7, Ấp Tân Thiện, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAL'S SOFT

納税者番号: 0111622574
4C Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MAXCONST

納税者番号: 3801359290
Số 9, Đường số 5, Khu phố 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HUY HOÀNG

納税者番号: 0601328405
Thửa đất số 187, Tờ bản đồ số 61, Thửa HQ số 50, Lô QH số CL26, Khu đô thị mới Mỹ Trung, tổ dân phố Lộc Hạ, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG HOKURIKU VÀ KOEI VIỆT NAM

納税者番号: 0111565485
Văn phòng số A48Register03, Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HANOI VALUE

納税者番号: 0111548465
Số 1a Ngách 141/198 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JS NEXUS

納税者番号: 4001334034
Số 19, đường Trường Giang 3, KĐT FVG Nam Hội An, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BĂNG TẢI CAO SU HƯNG THÀNH PHÁT

納税者番号: 0319590120
C13/A43 Ấp 44, Tổ 237, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.