Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2400339721
ベトナム語名称 Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1
略称 TT-KIỂM ĐỊNH KT - PT, TB - GTCG BẮC GIANG
取引名 TT-KIỂM ĐỊNH KT - PT, TB - GTCG BẮC GIANG
住所 Đồi Chỉ Choè, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Bắc
営業開始日 14/06/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 10:40

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 に関するよくあるご質問

Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 は TT-KIỂM ĐỊNH KT - PT, TB - GTCG BẮC GIANG という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2400339721 でも同じ結果が得られます。
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 は現在も活動していますか?
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1(納税者番号 2400339721)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1、納税者番号 2400339721、住所 Đồi Chỉ Choè, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2400339721 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2400339721 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0033972 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện giao thông vận tải Bắc Ninh số 1 の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。

Phường Bắc Giang の事業者統計

3,162 事業者総数
1,693 営業中
1,466 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 947
製造業 415
建設業 413
専門・科学・技術サービス業 192
管理・補助的経済活動 169
運輸業・倉庫業 157

法的形態別

有限責任会社 1,842
株式会社 757
一人有限責任会社 328
個人企業 62
協同組合 36
その他の国家機関 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,692
活動停止、税務コード失効手続き未完了 990
登録住所で営業していない 255
一時休業中 155
活動停止、税務コード失効手続き完了 66
— 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Bắc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 247 件です

CÔNG TY TNHH TM SƠN TÂY

納税者番号: 2803249157
Lô 36 Nơ 7 MBQH 2125, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÂM VƯỜN THIỆU

納税者番号: 2401086745
Thôn Lãn Tranh, Xã Phúc Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ LẬP ĐẰNG

納税者番号: 2301418041
Thửa đất số 801, tờ bản đồ số 05, Cụm công nghiệp Phong Khê 2, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT TUẤN MINH

納税者番号: 2601159292
Thôn Trần Phú, Xã Chí Tiên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SSDK

納税者番号: 2301407297
Thôn An Động, Xã Tân Chi, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LỘC HOÀNG MAI

納税者番号: 3703478370
Số Nhà 38, Đường N7, Tổ 27, Khu Phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KDTM DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH ĐỨC

納税者番号: 0601322770
Thôn 14, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH THANH THUỶ

納税者番号: 2601153903
Khu 1, Xã Thanh Thủy, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV & XD KHANG PHÁT

納税者番号: 0319517265
13 Lê Ngô Cát, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PCCC VẠN XUÂN HP

納税者番号: 0801493808
66 Trần Khắc Chung, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.