Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2400288587
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn
略称THAI SON TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
住所Số nhà 353 Nguyễn Công Hãng phường Trần Phú, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
事業登録証の交付日05/08/2002
営業開始日05/08/2002
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 01:43

事業分野

M69101法律代理・法律相談業

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn(納税者番号 2400288587)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn の本店所在地は Số nhà 353 Nguyễn Công Hãng phường Trần Phú, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Bắc Giang、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn の主要な事業分野は Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật.(事業分野コード M69101)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn、納税者番号 2400288587、住所 Số nhà 353 Nguyễn Công Hãng phường Trần Phú, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thái Sơn は THAI SON TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2400288587 でも同じ結果が得られます。

Phường Bắc Giang の事業者統計

3,162事業者総数
1,693営業中
1,466廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業947
製造業415
建設業413
専門・科学・技術サービス業192
管理・補助的経済活動169
運輸業・倉庫業157

法的形態別

有限責任会社1,842
株式会社757
一人有限責任会社328
個人企業62
協同組合36
その他の国家機関24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,692
活動停止、税務コード失効手続き未完了990
登録住所で営業していない255
一時休業中155
活動停止、税務コード失効手続き完了66
—2