Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân

登録住所で営業していない
納税者番号 2400271230
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân
住所 Số nhà 92 đường Trường Chinh Khu IV Thị trấn Thắng, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Tạ Văn Tân
事業登録証の交付日 09/01/2004
営業開始日 30/06/2000
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 01:48
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G47300 燃料油専門小売業

Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân の 代表者 は Tạ Văn Tân です(納税者番号 2400271230 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2400271230 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân のデータは、24/09/2026 01:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân(納税者番号 2400271230)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân の主要な事業分野は Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.(事業分野コード G47300)。
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Tạ Văn Tân の納税者番号は 2400271230(30/06/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Hiệp Hoà の事業者統計

517 事業者総数
299 営業中
218 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 128
製造業 87
建設業 74
運輸業・倉庫業 30
農業、林業及び漁業 26
不動産業 22

法的形態別

有限責任会社 330
株式会社 79
一人有限責任会社 48
個人企業 18
協同組合 17
協業グループ 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 298
活動停止、税務コード失効手続き未完了 134
登録住所で営業していない 47
一時休業中 24
活動停止、税務コード失効手続き完了 13
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Tạ Văn Tân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT TÂN TRƯỜNG GIANG

納税者番号: 0110464558
Số 64, Tổ 20, Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM HOÀNG HUY CHL

納税者番号: 4900893201
Thôn Làng Trung, Xã Chi Lăng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY THIÊN

納税者番号: 0110111721
Tầng 8 Tòa nhà Hoa Đào, Số 713 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THI CÔNG VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TVT

納税者番号: 0316631347
42 Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MICAE 666

納税者番号: 3502439364
Tổ 2, ấp Phước Lăng, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH QUÂN 86

納税者番号: 4900838923
Số 14, đường Phố Muối, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KHÁNH ĐỨC

納税者番号: 2301027915
Căn 18, khối đế chung cư Trầu Cau, Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG THIÊN TRƯỜNG

納税者番号: 0107555646
Xóm Thượng, thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Du Lịch Minh Châu

納税者番号: 0106666720
Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp TN Tân Tiến Tam Phước

納税者番号: 3500876714
ấp Phước Lăng, xã Tam Phước, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.