HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2400139899
ベトナム語名称 HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang
取引名 HTX VẬN TẢI QUYẾT THẮNG HUYỆN LỤC NAM TỈNH BẮC GIANG
住所 TDP Chằm Mới, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Huy Chinh
事業登録証の交付日 01/07/2016
営業開始日 31/08/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 10:42

事業分野

H5022 内陸貨物水運業

HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang に関するよくあるご質問

HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang はどのような事業分野で活動していますか?
HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang の主要な事業分野は Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa(事業分野コード H5022)。
HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang の納税者番号は何ですか?
HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang の納税者番号は 2400139899(31/08/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang の住所はどこですか?
HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang の本店所在地は TDP Chằm Mới, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Lục Nam、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX Vận tải Quyết Thắng Huyện Lục nam Tỉnh Bắc giang、納税者番号 2400139899、住所 TDP Chằm Mới, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2400139899 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2400139899 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0013989 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Lục Nam の事業者統計

459 事業者総数
257 営業中
199 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 140
製造業 72
建設業 58
運輸業・倉庫業 25
不動産業 21
鉱業、採石業 21

法的形態別

有限責任会社 295
株式会社 73
一人有限責任会社 41
個人企業 19
協同組合 10
その他の国家機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 257
活動停止、税務コード失効手続き未完了 127
登録住所で営業していない 49
一時休業中 14
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
登録住所での営業状況を確認中 3

法定代表者が "Nguyễn Huy Chinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH NHA KHOA FAMILY DENTAL

納税者番号: 0111534695
230-232 phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH ĐA PHƯƠNG THỨC NHẤT LONG

納税者番号: 0111490504
Số nhà 02 ngõ 65 đường Bến Chằm tổ 23, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HUY CHINH 89

納税者番号: 0110643765
Tầng 2, số 7 ngõ 180 đường Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN ĐĂNG HUY

納税者番号: 2902156432
Xóm Kim Liên, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP SẠCH CHÍNH HÀ

納税者番号: 2803019530
Phố Thịnh Tăng, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOÀN CHINH PHÁT

納税者番号: 5801468769
Số 48, đường Ngô Văn Sở, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VCLT VINA

納税者番号: 2301090265
Thôn Vạn Ty, Xã Nhân Thắng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM DV MINH NGUYỄN

納税者番号: 0310305139
77 Đặng Thúc Liêng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Huy Chính

納税者番号: 2400522318
Thôn Hiệp đồng, Xã Hợp Thịnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ ĐẦU TƯ-CPMI

納税者番号: 0104766222
Tầng 3, tòa nhà 789 số 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.