Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang
| 納税者番号 | 2400111029 |
| ベトナム語名称 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang |
| 住所 | Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Tạ Văn Dương |
| 事業登録証の交付日 | 30/01/1992 |
| 営業開始日 | 01/01/1995 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 10:42 |
事業分野
| M73100 | 広告業 |
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang に関するよくあるご質問
納税者番号 2400111029 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2400111029 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 24 は区分番号、中央の7桁 0011102 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang の代表者は誰ですか?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang の 代表者 は Tạ Văn Dương です(納税者番号 2400111029 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2400111029 の情報は、いつ更新されますか?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang のデータは、25/09/2026 10:42 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang は現在も活動していますか?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang(納税者番号 2400111029)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Bắc Giang の主要な事業分野は Quảng cáo(事業分野コード M73100)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Đa Mai の事業者統計
557事業者総数
312営業中
245廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社369
株式会社89
一人有限責任会社65
協同組合11
個人企業8
学校・教育機関4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み312
活動停止、税務コード失効手続き未完了154
登録住所で営業していない56
一時休業中20
活動停止、税務コード失効手続き完了15
法定代表者が "Tạ Văn Dương" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です
