Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2301346118
ベトナム語名称 Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng
住所 TDP Quế Ổ, Phường Chi Lăng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Phan Văn Hợi
事業登録証の交付日 01/07/2025
営業開始日 17/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 08:50

事業分野

O84111 共産党・政治社会団体の活動

Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng に関するよくあるご質問

Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng の代表者は誰ですか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng の 代表者 は Phan Văn Hợi です(納税者番号 2301346118 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2301346118 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng のデータは、24/09/2026 08:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng は現在も活動していますか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng(納税者番号 2301346118)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm cung ứng dịch vụ sự nghiệp công phường Chi Lăng の納税者番号は 2301346118(17/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Chi Lăng の事業者統計

111 事業者総数
66 営業中
45 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 33
製造業 23
建設業 12
宿泊業・飲食サービス業 6
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 5
管理・補助的経済活動 4

法的形態別

有限責任会社 95
株式会社 7
人民委員会 2
センター(公共事業・サービス) 2
学校・教育機関 1
企業 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 66
活動停止、税務コード失効手続き未完了 20
登録住所で営業していない 19
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
一時休業中 3

法定代表者が "Phan Văn Hợi" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY TNHH MTV HỘI PHƯỢNG

納税者番号: 2902259607
Xóm Hồng Khánh, Xã Nghĩa Khánh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN THÀNH SEN MEDIA

納税者番号: 3002282475
Số 7, ngõ 3, đường Nguyễn Thiếp, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TỔNG HỢP MÔI TRƯỜNG XANH MIỀN NAM

納税者番号: 0317838954
220 Đường Quốc Lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THI CÔNG XÂY DỰNG FAITHCONS

納税者番号: 0317472467
Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA PHAN GIA

納税者番号: 1102015039
650E Đức Hòa, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC- TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG THÀNH PHÁT

納税者番号: 3301710390
Phạm Văn Điển, Tổ dân phố Lương Viện, Xã Phú Vang, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATV VIỆT NAM

納税者番号: 0109653550
Số 10, ngõ 108 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHẬT MINH

納税者番号: 0109548323
Thôn Sy Chợ, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ GAI XANH AP1 SƠN LA

納税者番号: 5500626362
Số nhà 143, tổ dân phố 1, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚC

納税者番号: 4001138216
Thôn Tiên Đỏa, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.