Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay)
| 納税者番号 | 2301155339 |
| ベトナム語名称 | Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) |
| 住所 | Số 06, đường 3A, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Jang Seung Deok |
| 事業登録証の交付日 | 11/11/2019 |
| 営業開始日 | 26/11/2020 |
| データ更新日 | 13/10/2026 04:14 |
事業分野
| C2620 | 電子計算機・同関連装置製造業 |
| C2720 | 電池・蓄電池の製造 |
| C2790 | その他の電気機械器具の製造 |
| G4649 | その他の家庭用品卸売業 |
| G4662 | 金属・金属鉱石卸売業 |
| G4651 | コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業 |
| G4652 | 電子・通信機器・部品卸売業 |
| G4659 | その他の機械器具卸売業 |
| G4690 | 各種商品卸売業 |
| L6810 | 自己所有又は賃借不動産の売買・賃貸業 |
| N8299 | 他に分類されないその他の事業サービス業 |
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) に関するよくあるご質問
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) の住所はどこですか?
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) の本店所在地は Số 06, đường 3A, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Từ Sơn、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) の納税者番号は 2301155339(26/11/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) の主要な事業分野は Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính(事業分野コード C2620)。このほか、10 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay)(納税者番号 2301155339)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(13/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2301155339 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH Valueplus Vina (Nộp thay) のデータは、13/10/2026 04:14 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Từ Sơn の事業者統計
1,405
事業者総数
879
営業中
522
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
1,098
株式会社
205
個人企業
27
協同組合
16
一人有限責任会社
16
企業
10
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
879
登録住所で営業していない
218
活動停止、税務コード失効手続き未完了
187
一時休業中
88
活動停止、税務コード失効手続き完了
29
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)
3