Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300794300
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay)
住所Đường TS19/TS21, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Sơn
事業登録証の交付日02/03/2012
営業開始日06/12/2013
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:19

事業分野

G46622鉄鋼卸売業
K66金融・保険関連業

Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) に関するよくあるご質問

納税者番号 2300794300 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300794300 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0079430 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay)、納税者番号 2300794300、住所 Đường TS19/TS21, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) の本店所在地は Đường TS19/TS21, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Đồng Nguyên、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) の納税者番号は 2300794300(06/12/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại Fujiton (Nộp thay) の主要な事業分野は Bán buôn sắt, thép(事業分野コード G46622)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Đồng Nguyên の事業者統計

640事業者総数
354営業中
285廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業242
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業172
建設業50
運輸業・倉庫業23
教育・学習支援業22
管理・補助的経済活動20

法的形態別

有限責任会社466
株式会社86
企業30
協同組合26
個人企業10
一人有限責任会社8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み354
登録住所で営業していない107
活動停止、税務コード失効手続き未完了101
一時休業中48
活動停止、税務コード失効手続き完了29
登録住所での営業状況を確認中1

法定代表者が "Trần Văn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 383 件です

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN TƯ VẤN SƠN LỘC PHÁT

納税者番号:6400484733
Số 47 Điện Biên Phủ, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RAVU LOGISTICS

納税者番号:0111619839
P303, Tầng 3, Nhà ga hàng hóa Nội Bài ACSV, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAGA LỘC AN

納税者番号:3604117990
Đường D18, Khu tái định cư Lộc An - Bình Sơn, Khu phố Thanh Bình, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TONMAT COLD CHAIN

納税者番号:1501172266
Lô A1, Khu công nghiệp Bình Minh, khóm Mỹ Hưng 2, Phường Cái Vồn, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC ASON

納税者番号:3801355433
26 Đường ĐH507, Khu phố Tiến Hưng 3, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH ANH STONE

納税者番号:2803232636
Số 16A, Tỉnh lộ 512A, thôn Thị Long, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ STD

納税者番号:0111524376
193 Cầu Cốc, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ SUNRISE

納税者番号:3801352094
Tổ 4, thôn Phú Nguyên, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THANH THẢO BÌNH PHƯỚC

納税者番号:3801351693
Tổ 3, Thôn 7, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1719

納税者番号:3002312137
Số 03, ngõ 230 đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.