Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300746152
ベトナム語名称Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ)
住所Lô B7 Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thành Tâm
事業登録証の交付日27/03/2002
営業開始日25/07/2012
会計年度末
データ更新日25/09/2026 12:22

事業分野

L68100自己所有又は賃借不動産の売買・賃貸業
M7110建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業

Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) に関するよくあるご質問

Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) の代表者は誰ですか?
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) の 代表者 は Đặng Thành Tâm です(納税者番号 2300746152 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2300746152 の情報は、いつ更新されますか?
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) のデータは、25/09/2026 12:22 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) は現在も活動していますか?
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ)(納税者番号 2300746152)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) はどのような事業分野で活動していますか?
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) の主要な事業分野は Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(事業分野コード L68100)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) の納税者番号は何ですか?
Tổng Công Ty Phát Triển Đô Thị Kinh Bắc-Ctcp (N/hộ) の納税者番号は 2300746152(25/07/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Phương Liễu の事業者統計

961事業者総数
604営業中
356廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業379
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業239
建設業70
運輸業・倉庫業43
管理・補助的経済活動35
宿泊業・飲食サービス業28

法的形態別

有限責任会社845
株式会社86
一人有限責任会社16
個人企業4
個人経営の店舗・事業所2
協同組合2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み604
活動停止、税務コード失効手続き未完了140
登録住所で営業していない116
活動停止、税務コード失効手続き完了66
一時休業中34
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)1

法定代表者が "Đặng Thành Tâm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 49 件です

CÔNG TY TNHH NGHĨA PHÚC PT

納税者番号:2601159824
Thôn 10, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

Công an Xã An Ninh

納税者番号:1102103422
Ấp An Hiệp, Xã An Ninh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẶNG TÂM

納税者番号:0318840219
154/29/19 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TT HOÀNG KHANG

納税者番号:3703240882
35 đường số 3, khu phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP HONG ZHI FA

納税者番号:3703214547
1/35 A đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN THÀNH TÂM

納税者番号:3703187766
48/8 tổ 14, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XANH BỀN VỮNG CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号:0318260521
Khu Công nghiệp Tiên Lãng 1, Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FUNIFY

納税者番号:0318014621
41 Đường 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ NHÀ BẾP ĐẠI DŨNG

納税者番号:0317965159
236 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV ĐẠI DŨNG

納税者番号:0317089180
236/4 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.