Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2300735792
ベトナム語名称 Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du
住所 , Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Huy
営業開始日 28/05/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 05:14

事業分野

O8411 一般公共行政

Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du に関するよくあるご質問

Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du の代表者は誰ですか?
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du の 代表者 は Nguyễn Văn Huy です(納税者番号 2300735792 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du の住所はどこですか?
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du の本店所在地は , Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tiên Du、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du は現在も活動していますか?
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du(納税者番号 2300735792)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2300735792 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300735792 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0073579 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình huyện Tiên Du の納税者番号は 2300735792(28/05/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tiên Du の事業者統計

678 事業者総数
397 営業中
281 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 192
製造業 154
建設業 93
運輸業・倉庫業 54
管理・補助的経済活動 19
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 17

法的形態別

有限責任会社 529
株式会社 73
協同組合 18
一人有限責任会社 14
その他の国家機関 13
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 395
活動停止、税務コード失効手続き未完了 145
登録住所で営業していない 67
一時休業中 40
活動停止、税務コード失効手続き完了 29
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Văn Huy" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 646 件です

CÔNG TY TNHH GIA HUY NANOFILM VIỆT NAM

納税者番号: 0319735922
1560/7/26/24 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 47, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TƯƠNG LAI TRẺ VN

納税者番号: 0111644874
Số nhà 14, ngách 18, ngõ 419 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VÁN ÉP VIỆT NAM PLYWOOD

納税者番号: 2401090773
Số nhà 11, TDP Đồi Ngô, Phường Lục Nam, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỐM NGUYỄN

納税者番号: 3604123962
63B/34B, khu phố 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HUY ĐỨC

納税者番号: 0801506944
Đội 5, Thôn Phủ Tải 2, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN HUY 84

納税者番号: 0700927336
Thôn Đại Kênh, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ KBT GLOBAL

納税者番号: 2301420795
69 Lê Đình Tấn, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY KHÁNH TÂY BẮC

納税者番号: 5500687333
Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI LÂM PT

納税者番号: 2500781852
Thôn Thiệu Tổ, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HUY ÁNH

納税者番号: 2500781612
Xóm Việt An, Thôn Việt Xuân, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ, Việt Nam.