Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300358093
ベトナム語名称Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1
住所Số 66 đường Văn Tiến Dũng, Xã Yên Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tiến Đính
営業開始日11/12/2008
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:31

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 に関するよくあるご質問

Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 の代表者は誰ですか?
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 の 代表者 は Nguyễn Tiến Đính です(納税者番号 2300358093 に紐づく税務登録情報による)。
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 の住所はどこですか?
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 の本店所在地は Số 66 đường Văn Tiến Dũng, Xã Yên Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Phong、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 は現在も活動していますか?
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1(納税者番号 2300358093)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2300358093 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300358093 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0035809 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 の納税者番号は何ですか?
Trường trung học phổ thông Yên Phong số 1 の納税者番号は 2300358093(11/12/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Yên Phong の事業者統計

654事業者総数
371営業中
283廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業189
製造業151
建設業69
管理・補助的経済活動25
運輸業・倉庫業24
教育・学習支援業17

法的形態別

有限責任会社527
株式会社75
一人有限責任会社11
その他の国家機関10
学校・教育機関7
未分類6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み369
活動停止、税務コード失効手続き未完了135
登録住所で営業していない83
一時休業中45
活動停止、税務コード失効手続き完了20
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Nguyễn Tiến Đính" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH TIẾN ĐỊNH CAPITAL

納税者番号:1702356312
Số 753, tổ 10, Khu phố Thị Tứ, Xã Mỹ Thuận, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÂY XANH TIẾN ĐỈNH

納税者番号:2601097423
Khu 3, Xã Thanh Thủy, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC AN PHÁT

納税者番号:1001268629
Nhà ông Đĩnh, Thôn Me, Xã Ngự Thiên, Hưng Yên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN ĐÁ QUÝ, KIM CƯƠNG, VÀNG, BẠC ĐỨC ĐỊNH

納税者番号:2902171159
Xóm Kim liên ( 18A cũ), Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIANG KHÁNH HÂN EXPRESS VN LOGISTICS

納税者番号:0901142426
đội 9 thôn Ninh Vũ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT KHẨU AN KHANG

納税者番号:1001263613
Thôn Vô Hối Tây, Xã Nam Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM PHÁT 1987

納税者番号:1702255829
Số 753, tổ 10, khu phố Thị Tứ, Xã Mỹ Thuận, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN ĐỨC ĐỊNH

納税者番号:2902128770
Nhà ông Nguyễn Tiến Định, Xóm Nam Liên, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG DƯỢC HỮU CƠ PHÚ THỊNH

納税者番号:5200915589
Tổ 7, Xã Yên Bình, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIGHT MOULD

納税者番号:2301109928
Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.