Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du
| 納税者番号 | 2300357678 |
| ベトナム語名称 | Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du |
| 住所 | Lim, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | NGÔ XUÂN TÍNH |
| 営業開始日 | 10/12/2008 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 12:31 |
事業分野
| O8411 | 一般公共行政 |
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du に関するよくあるご質問
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du、納税者番号 2300357678、住所 Lim, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du の住所はどこですか?
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du の本店所在地は Lim, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tiên Du、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du の納税者番号は何ですか?
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du の納税者番号は 2300357678(10/12/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du は現在も活動していますか?
Phòng Văn hóa, khoa học và Thông tin huyện Tiên Du(納税者番号 2300357678)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Tiên Du の事業者統計
678
事業者総数
397
営業中
281
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
529
株式会社
73
協同組合
18
一人有限責任会社
14
その他の国家機関
13
学校・教育機関
6
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
395
活動停止、税務コード失効手続き未完了
145
登録住所で営業していない
67
一時休業中
40
活動停止、税務コード失効手続き完了
29
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
2
法定代表者が "NGÔ XUÂN TÍNH" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です