Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2300302767
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình
住所 Số 18 đường Trần Hưng Đạo, thị trấn Gia Bình, Xã Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Viết Lâm
営業開始日 29/05/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 23:36

事業分野

S963 他に分類されないその他の生活関連サービス業

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình に関するよくあるご質問

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình の本店所在地は Số 18 đường Trần Hưng Đạo, thị trấn Gia Bình, Xã Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Gia Bình、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình(納税者番号 2300302767)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2300302767 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300302767 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0030276 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình の納税者番号は 2300302767(29/05/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2300302767 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Gia Bình のデータは、19/09/2026 23:36 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Gia Bình の事業者統計

421 事業者総数
258 営業中
162 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業 196
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 66
教育・学習支援業 14
管理・補助的経済活動 12
建設業 11
その他のサービス業 10

法的形態別

有限責任会社 316
株式会社 60
その他の国家機関 9
協同組合 9
個人企業 8
協会・団体・社会基金 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 255
活動停止、税務コード失効手続き未完了 73
登録住所で営業していない 65
活動停止、税務コード失効手続き完了 16
一時休業中 8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "Nguyễn Viết Lâm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 63 件です

CÔNG TY TNHH AUTO LAM SƠN

納税者番号: 0111529166
Số 1 Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & VẬT LIỆU NAM KHÁNH

納税者番号: 6001826061
Số nhà 23, Thôn Xuân Hà 3, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THIÊN PHÁT

納税者番号: 4101671925
101 Nguyễn Du, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH KHÔI HT

納税者番号: 3002289569
Thôn Thanh Hòa, Xã Kỳ Khang, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KIÊN THÀNH SƠN

納税者番号: 1702311569
Số 268 Khu phố 6, Xã Giồng Riềng, An Giang, Việt Nam.

Công an xã Tà Long

納税者番号: 3200746369
Thôn Pa Hy, Xã Đakrông, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VĨNH ANH THƯ

納税者番号: 1001278345
Nhà ông Nguyễn Viết Hoàn, Thôn Vũ Tiến, Xã Quỳnh An, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG PHÁT KOREA

納税者番号: 0318338231
446/30 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LTGROUP

納税者番号: 0318171487
Số 49 Đường số 01 khu dân cư Melosa Garden, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN- CENTER- GROUP

納税者番号: 0317898600
32 Đường số 40, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.