Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2300300632
ベトナム語名称 Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh
住所 Trạm vật tư nông nghiệp Quế Võ - Thị trấn Phố Mới, , Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Thanh Tịnh
事業登録証の交付日 20/04/2007
営業開始日 20/04/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 22:00

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(事業分野コード G4663)。
Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh の納税者番号は 2300300632(20/04/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh の住所はどこですか?
Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh の本店所在地は Trạm vật tư nông nghiệp Quế Võ - Thị trấn Phố Mới, , Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã Đoàn Kết huyện Quế Võ - Bắc ninh、納税者番号 2300300632、住所 Trạm vật tư nông nghiệp Quế Võ - Thị trấn Phố Mới, , Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2300300632 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300300632 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0030063 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Vũ Thanh Tịnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 3 件です

CÔNG TY TNHH KIẾN NHẤT

納税者番号: 2802730195
Số 60 Lương Hữu Khánh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HTC VIỆT NAM

納税者番号: 0108620834
Số nhà 8A, Ngõ 97 Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DU HỌC CHIKARA

納税者番号: 2802253344
Số 60 Lương Hữu Khánh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.