Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH)

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2300295887
ベトナム語名称Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH)
住所Thôn Quảng Bố xã Quảng Phú, Xã Lâm Thao, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Trọng Minh
事業登録証の交付日08/02/2007
営業開始日15/03/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日23/09/2026 02:16

事業分野

C2599その他の未分類金属製品製造業

Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) に関するよくあるご質問

Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C2599)。
Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) の納税者番号は何ですか?
Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) の納税者番号は 2300295887(15/03/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) の住所はどこですか?
Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) の本店所在地は Thôn Quảng Bố xã Quảng Phú, Xã Lâm Thao, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Lâm Thao、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cơ khí - thương mại Công Minh (TNHH)、納税者番号 2300295887、住所 Thôn Quảng Bố xã Quảng Phú, Xã Lâm Thao, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2300295887 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300295887 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0029588 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Lâm Thao の事業者統計

250事業者総数
135営業中
115廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

製造業135
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業40
建設業13
農業、林業及び漁業13
教育・学習支援業11
管理・補助的経済活動5

法的形態別

有限責任会社167
協同組合36
株式会社34
個人企業6
学校・教育機関5
一人有限責任会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み133
活動停止、税務コード失効手続き未完了57
登録住所で営業していない47
一時休業中7
活動停止、税務コード失効手続き完了4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Nguyễn Trọng Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 60 件です

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VIỆT NAM ĐÔNG DƯƠNG

納税者番号:0111099019
Số 6, Ngõ 78/1, Tổ 4, Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH LIỄU

納税者番号:2803171366
SN 450 Khu phố 3, Xã Như Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ MÔI TRƯỜNG THÀNH PHỐ

納税者番号:0318910508
1007 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MLASTRO

納税者番号:0111020146
Số 33 ngõ 18 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH BÌNH MINH 2

納税者番号:1501113535
Tổ 11, ấp Khu Phố, Xã Vĩnh Xuân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC NHẬT NGUYÊN

納税者番号:3703246926
Số nhà B16/1A Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOLD MARK ART

納税者番号:0110815943
Số 20, tổ 12 ngõ 304, Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV CÂY XANH CẢNH QUAN BẤT ĐỘNG SẢN THÍCH NHƯ MINH

納税者番号:3603964514
C45 đường số 1 tổ 2 khu phố 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BINGO GLOBAL

納税者番号:0110697376
Số 6 ngõ 28 phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DHC PHARMA

納税者番号:0110592366
Tầng 2, V6-A02 The Terra An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.