Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2300275672
ベトナム語名称 Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh
住所 Nhà hát quan họ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 PHẠM VĂN THẮNG
営業開始日 25/01/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 12:36

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh に関するよくあるご質問

Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh、納税者番号 2300275672、住所 Nhà hát quan họ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh の代表者は誰ですか?
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh の 代表者 は PHẠM VĂN THẮNG です(納税者番号 2300275672 に紐づく税務登録情報による)。
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh の住所はどこですか?
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh の本店所在地は Nhà hát quan họ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Kinh Bắc、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh は現在も活動していますか?
Nhà hát dân ca quan họ Bắc Ninh(納税者番号 2300275672)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Kinh Bắc の事業者統計

2,493 事業者総数
1,357 営業中
1,135 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 786
建設業 301
製造業 289
宿泊業・飲食サービス業 146
専門・科学・技術サービス業 145
管理・補助的経済活動 140

法的形態別

有限責任会社 1,921
株式会社 391
一人有限責任会社 38
その他の国家機関 36
個人企業 20
学校・教育機関 14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,356
活動停止、税務コード失効手続き未完了 613
登録住所で営業していない 280
一時休業中 122
活動停止、税務コード失効手続き完了 120
— 1

法定代表者が "PHẠM VĂN THẮNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 341 件です

CÔNG TY TNHH XUÂN HOA LINH

納税者番号: 2701015537
Thôn Phùng Thiện (Nhà ông Phạm Văn Thắng), Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CHÍ THÀNH

納税者番号: 3401293944
266/2/22 Nguyễn Tất Thành, Tổ 3 Thôn Lương Trung, Xã Lương Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN SOLAR BÌNH MINH

納税者番号: 3801359621
Tổ 9, ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG VINAMAC

納税者番号: 0111609164
Nhà A2, D6, ngõ 5 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TOÀN THẮNG QUẢNG NINH

納税者番号: 5702234417
Số nhà 86, Thôn Đường Hoa Cương, Xã Đường Hoa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KOREA MARKET 89

納税者番号: 0901245301
Đường 200, thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI PHONG NHA

納税者番号: 3101157595
Thôn Chày lập, Xã Phong Nha, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ DỊCH VỤ FUJI

納税者番号: 0202354026
TDP Quảng Thanh 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIALINH HOMES

納税者番号: 0111476838
Số nhà 34, Thôn Hòa Bình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOA ĐẰNG

納税者番号: 0202348047
Số 18 đường Số 6, Khu Dân Cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.