Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2300242204
ベトナム語名称Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa
住所Văn phòng Sở Giao thông Vận tải, khu 6, phường Thị Cầu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam.
営業開始日20/10/1998
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 12:53
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H522運輸に附帯するサービス業

Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa に関するよくあるご質問

Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa の納税者番号は何ですか?
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa の納税者番号は 2300242204(20/10/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2300242204 の情報は、いつ更新されますか?
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa のデータは、18/09/2026 12:53 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa、納税者番号 2300242204、住所 Văn phòng Sở Giao thông Vận tải, khu 6, phường Thị Cầu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa はどのような事業分野で活動していますか?
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải.(事業分野コード H522)。
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa の住所はどこですか?
Ban đăng kiểm phương tiện vận tải thuỷ nội địa の本店所在地は Văn phòng Sở Giao thông Vận tải, khu 6, phường Thị Cầu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Vũ Ninh、Bắc Ninh の管轄地域にあります。

Phường Vũ Ninh の事業者統計

829事業者総数
454営業中
375廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業290
製造業125
建設業103
運輸業・倉庫業46
専門・科学・技術サービス業41
宿泊業・飲食サービス業32

法的形態別

有限責任会社641
株式会社135
個人企業12
一人有限責任会社12
学校・教育機関6
センター(公共事業・サービス)5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み454
活動停止、税務コード失効手続き未完了186
登録住所で営業していない88
活動停止、税務コード失効手続き完了52
一時休業中49