Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300221726
ベトナム語名称Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh
住所Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Văn Chung
事業登録証の交付日22/07/1997
営業開始日07/02/2002
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:38

事業分野

S941経済団体・事業者団体・専門職団体の活動

Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh(納税者番号 2300221726)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2300221726 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh のデータは、25/09/2026 12:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh の 代表者 は Vũ Văn Chung です(納税者番号 2300221726 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2300221726 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300221726 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0022172 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dịch vụ hỗ trợ các Hợp tác xã tỉnh Bắc Ninh、納税者番号 2300221726、住所 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Kinh Bắc の事業者統計

2,493事業者総数
1,357営業中
1,135廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業786
建設業301
製造業289
宿泊業・飲食サービス業146
専門・科学・技術サービス業145
管理・補助的経済活動140

法的形態別

有限責任会社1,921
株式会社391
一人有限責任会社38
その他の国家機関36
個人企業20
学校・教育機関14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,356
活動停止、税務コード失効手続き未完了613
登録住所で営業していない280
一時休業中122
活動停止、税務コード失効手続き完了120
—1

法定代表者が "Vũ Văn Chung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 58 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHUNG NGUYỆT

納税者番号:0111633488
Tầng 8 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HỮU DỊU

納税者番号:0202367240
Thôn Phi Liệt 2, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LOGISTICS THỊNH VƯỢNG

納税者番号:0202365229
Số 312B Cát Linh, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH PHÁT VNN

納税者番号:0901236360
Thôn Đỗ Mỹ, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI CHUNG HƯƠNG

納税者番号:0111360456
Số nhà 57, Đội 13, Thôn Phương Quan, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CHUNG

納税者番号:5000915849
thôn Xã Thị, Xã Hồng Thái, Tuyên Quang, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MAY PHƯƠNG DUNG

納税者番号:0318872323-001
465 Phan Văn Khải, Ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ GIA THÀNH

納税者番号:0901186582
thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BINSVINA

納税者番号:0111027695
Số 74 thôn Cam, Ngõ 142, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MAINN MEDIA

納税者番号:0111015386
Văn phòng 8D, Tầng 8, Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.