Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300220916
ベトナム語名称Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh
住所Số 188 - Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN QUỐC HUY
営業開始日21/01/2002
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:38

事業分野

P8532中級職業訓練

Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh に関するよくあるご質問

Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh、納税者番号 2300220916、住所 Số 188 - Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh の住所はどこですか?
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh の本店所在地は Số 188 - Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Võ Cường、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh の納税者番号は何ですか?
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh の納税者番号は 2300220916(21/01/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp(事業分野コード P8532)。
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh は現在も活動していますか?
Trường cao đẳng cơ điện và xây dựng Bắc Ninh(納税者番号 2300220916)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Võ Cường の事業者統計

4,087事業者総数
2,450営業中
1,629廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,398
製造業733
建設業398
宿泊業・飲食サービス業226
管理・補助的経済活動208
専門・科学・技術サービス業169

法的形態別

有限責任会社3,470
株式会社466
一人有限責任会社44
企業34
個人企業24
駐在員事務所10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,449
活動停止、税務コード失効手続き未完了678
登録住所で営業していない420
活動停止、税務コード失効手続き完了316
一時休業中215
登録住所での営業状況を確認中4

法定代表者が "NGUYỄN QUỐC HUY" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 500 件です

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀNG HẢI ĐÔNG PHONG

納税者番号:1201735599
Khu phố Xóm Dinh, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG VINA SOLAR ENERGY

納税者番号:3703509396
Ô 87, DC 37, đường D11, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÍ VŨ

納税者番号:4900949278
Ô số 11, Lô NLK 5, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TRÍ QUÂN

納税者番号:4001338462
299/610B Thôn Tân Thành, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC LIỆU 911

納税者番号:3502590661
14/29 Vi Ba, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH NEWSTAR

納税者番号:3401291626
09 Châu Văn Liêm (nối dài), Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP HV

納税者番号:0319654208
35/4E Đường Tân Xuân 5, Ấp 45, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV Y KHOA TÂM TÍN ĐỨC

納税者番号:4300930684
Tổ Dân Phố Cộng Hòa 2, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THI CÔNG HUY HẢI

納税者番号:0319599638
E18/20m Kênh Trung Ương, Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI FENICE DESIGN PHỐ HIẾN

納税者番号:0901242597
Số 160 Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.