Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300200028
ベトナム語名称Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh
住所Số 25 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hằng
営業開始日21/06/2000
会計年度末31/12
データ更新日22/09/2026 08:12

事業分野

P8532中級職業訓練

Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh に関するよくあるご質問

Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp(事業分野コード P8532)。
Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh は現在も活動していますか?
Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh(納税者番号 2300200028)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2300200028 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh のデータは、22/09/2026 08:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh の代表者は誰ですか?
Trường Trung cấp văn hóa nghệ thuật và du lịch tỉnh Bắc Ninh の 代表者 は Nguyễn Thị Hằng です(納税者番号 2300200028 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2300200028 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300200028 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0020002 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Kinh Bắc の事業者統計

2,493事業者総数
1,357営業中
1,135廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業786
建設業301
製造業289
宿泊業・飲食サービス業146
専門・科学・技術サービス業145
管理・補助的経済活動140

法的形態別

有限責任会社1,921
株式会社391
一人有限責任会社38
その他の国家機関36
個人企業20
学校・教育機関14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,356
活動停止、税務コード失効手続き未完了613
登録住所で営業していない280
一時休業中122
活動停止、税務コード失効手続き完了120
—1

法定代表者が "Nguyễn Thị Hằng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,308 件です

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC MINH

納税者番号:2803249809
Tổ dân phố Mộc Nhuận, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MICROFIBER TIHAS

納税者番号:4001342028
Tổ 2, Thôn Trung Toàn, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHONG THẢO NGỌC

納税者番号:2401091939
Thôn Lý Cốt, Xã Quang Trung

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TTH

納税者番号:3703515248
số nhà 354, đường Thới Hòa 34, tổ 15, khu phố 3A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO AN QN

納税者番号:5702235851
Số 24, Tổ 5, Khu phố My Sơn, Xã Quảng Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI KHANG

納税者番号:1001339894
Số nhà 16, đường số 23, tổ 01, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ART BRIDGE

納税者番号:0319700359
Tầng 17 và tầng 18, Tòa nhà The Nexus, Số 3A-3B Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FINPAY CAPITAL

納税者番号:0111624959
Số nhà 1, Ngõ 174 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BẢO KHÁNH 38

納税者番号:3703510507
Số 81/29 Đường Cây Da, KP Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA PHÚC NTH

納税者番号:0111616556
Thôn Đông Anh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.