Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2300195025
ベトナム語名称Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam
住所Khu phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Lụa
事業登録証の交付日10/02/1994
営業開始日14/02/2000
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:39

事業分野

A03漁業・水産養殖業

Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam に関するよくあるご質問

Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam の主要な事業分野は Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản(事業分野コード A03)。
Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam の納税者番号は何ですか?
Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam の納税者番号は 2300195025(14/02/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam の住所はどこですか?
Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam の本店所在地は Khu phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Từ Sơn、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam、納税者番号 2300195025、住所 Khu phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2300195025 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300195025 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0019502 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Từ Sơn の事業者統計

1,405事業者総数
879営業中
522廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業457
製造業365
建設業133
運輸業・倉庫業60
不動産業46
専門・科学・技術サービス業41

法的形態別

有限責任会社1,098
株式会社205
個人企業27
協同組合16
一人有限責任会社16
企業10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み879
登録住所で営業していない218
活動停止、税務コード失効手続き未完了187
一時休業中88
活動停止、税務コード失効手続き完了29
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Đặng Thị Lụa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ ĐỨC MINH

納税者番号:0801480171
Thôn Văn Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VGT

納税者番号:0318362890
LA3-T3.12 tại tầng số 3, khối LA.3 thuộc dự án Khu nhà ở phường Bình Trưng Tây (La Astoria 3), số 383 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV PHÚC THẮNG

納税者番号:2400981978
Số nhà 36 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV MINH DŨNG

納税者番号:2400981985
Số nhà 38 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOT TALENT

納税者番号:0317021094
328B Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TATUTI

納税者番号:2500626198
Thôn Xám, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV PHÚC THÀNH

納税者番号:2400846552
Số nhà 270 Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MỸ HOA

納税者番号:2400805919
Số nhà 272 Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MPV BẮC GIANG

納税者番号:2300865093
Quốc lộ 1A mới, Thôn Dĩnh Tân, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản 1 (Nộp thay)

納税者番号:2300375557
Khu phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.