Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn

登録住所で営業していない
納税者番号 1800704656
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn
住所 188/35 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Hồ Minh Sơn
事業登録証の交付日 24/04/2008
営業開始日 24/04/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 07:29
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn(納税者番号 1800704656)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1800704656 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn のデータは、27/09/2026 07:29 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Minh Sơn の 代表者 は Hồ Minh Sơn です(納税者番号 1800704656 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1800704656 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1800704656 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 18 は区分番号、中央の7桁 0070465 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cái Khế の事業者統計

2,009 事業者総数
710 営業中
1,285 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 647
建設業 277
宿泊業・飲食サービス業 264
製造業 167
管理・補助的経済活動 110
専門・科学・技術サービス業 109

法的形態別

有限責任会社 1,016
一人有限責任会社 525
株式会社 233
個人企業 181
未分類 14
協同組合 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 710
登録住所で営業していない 624
活動停止、税務コード失効手続き未完了 531
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
一時休業中 57
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Hồ Minh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

Văn phòng HĐND và UBND phường Hương Trà

納税者番号: 4001304590
510 Hùng Vương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP THẠNH HIẾU

納税者番号: 6300362403
Khu vực Thạnh Hiếu, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAVINA

納税者番号: 3901323107
Số 02 - Đường Lộ 12A - Khu phố Tân Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam.

Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế

納税者番号: 3603857833
Số 414, đường Huỳnh ấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIỆN BÌNH

納税者番号: 1801701048
Số 188/35A Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIA HƯNG THỊNH

納税者番号: 3101085090
Thôn Trường Long, Xã Tân Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC ĐẠI KIM

納税者番号: 0108235688
188 Lô C4 đường Nguyễn Cảnh Dị, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH 1TV Sơn Sắc Việt

納税者番号: 1702104788
Quốc lộ 80, ấp Kiên Sơn, Xã Kiên Bình(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP ĐẠI MINH SƠN

納税者番号: 3100964243
Số 14, Dương Văn An, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Y Tế Sn

納税者番号: 2901492181
Số 4/14 Lương Thế Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.