Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 3603857833
ベトナム語名称 Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế
住所 Số 414, đường Huỳnh ấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表者 Hồ Minh Sơn
事業登録証の交付日 03/12/2021
営業開始日 04/03/2022
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 15:43

事業分野

M74909 他に分類されない残りの専門・科学・技術サービス業

Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế に関するよくあるご質問

納税者番号 3603857833 の情報は、いつ更新されますか?
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế のデータは、27/09/2026 15:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế、納税者番号 3603857833、住所 Số 414, đường Huỳnh ấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế の主要な事業分野は Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード M74909)。
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế の代表者は誰ですか?
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế の 代表者 は Hồ Minh Sơn です(納税者番号 3603857833 に紐づく税務登録情報による)。
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế の住所はどこですか?
Viện Nghiên Cứu Thị Trường - Truyền Thông Quốc Tế の本店所在地は Số 414, đường Huỳnh ấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân Thuận、Hồ Chí Minh の管轄地域にあります。

Phường Tân Thuận の事業者統計

3,822 事業者総数
1,725 営業中
2,081 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hồ Chí Minh 全体:事業者 469,631 件、うち営業中は 182,794 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,322
建設業 386
製造業 374
専門・科学・技術サービス業 352
運輸業・倉庫業 276
管理・補助的経済活動 229

法的形態別

有限責任会社 2,811
株式会社 564
一人有限責任会社 322
個人企業 70
駐在員事務所 10
未分類 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,721
登録住所で営業していない 1,213
活動停止、税務コード失効手続き未完了 671
一時休業中 159
活動停止、税務コード失効手続き完了 38
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Hồ Minh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

Văn phòng HĐND và UBND phường Hương Trà

納税者番号: 4001304590
510 Hùng Vương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP THẠNH HIẾU

納税者番号: 6300362403
Khu vực Thạnh Hiếu, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAVINA

納税者番号: 3901323107
Số 02 - Đường Lộ 12A - Khu phố Tân Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THIỆN BÌNH

納税者番号: 1801701048
Số 188/35A Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIA HƯNG THỊNH

納税者番号: 3101085090
Thôn Trường Long, Xã Tân Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC ĐẠI KIM

納税者番号: 0108235688
188 Lô C4 đường Nguyễn Cảnh Dị, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH 1TV Sơn Sắc Việt

納税者番号: 1702104788
Quốc lộ 80, ấp Kiên Sơn, Xã Kiên Bình(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP ĐẠI MINH SƠN

納税者番号: 3100964243
Số 14, Dương Văn An, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Y Tế Sn

納税者番号: 2901492181
Số 4/14 Lương Thế Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI FBF

納税者番号: 0401413999
148 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.