Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106540559
ベトナム語名称 Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay)
住所 Lô C6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Hoàng
事業登録証の交付日 12/12/2012
営業開始日 14/05/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 02:21

事業分野

C2599 その他の未分類金属製品製造業
K Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay)、納税者番号 0106540559、住所 Lô C6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) の住所はどこですか?
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) の本店所在地は Lô C6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Văn Môn、Bắc Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) の納税者番号は 0106540559(14/05/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(事業分野コード C2599)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay) は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Công nghệ xử lý bề mặt SANKEI Việt Nam (Nộp thay)(納税者番号 0106540559)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Văn Môn の事業者統計

537 事業者総数
280 営業中
255 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Bắc Ninh 全体:事業者 38,230 件、うち営業中は 20,900 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 253
製造業 150
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動 31
建設業 24
管理・補助的経済活動 12
運輸業・倉庫業 7

法的形態別

有限責任会社 440
株式会社 40
個人企業 20
一人有限責任会社 13
協同組合 11
企業 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 279
活動停止、税務コード失効手続き未完了 108
登録住所で営業していない 60
活動停止、税務コード失効手続き完了 60
一時休業中 27
— 1

法定代表者が "Nguyễn Xuân Hoàng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 205 件です

CHI NHÁNH 4 CÔNG TY TNHH TRÍ LỰC VIỆT NAM

納税者番号: 0311033696-004
Nhà số 5, đường số 5, Hà Đô Centrosa, Phường Hòa Hưng, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN HAVEN LIVING

納税者番号: 0202370596
Số 01 lô TT-03 Khu nhà ở xã hội tại Tổng kho 3 Lạc Viên, số 142 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 369 GROUP

納税者番号: 2401090519
Thôn Dinh Hương, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG AN AQUACULTURE

納税者番号: 1900713566
Số 23, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ QUỐC TẾ ĐẠI LỘC

納税者番号: 0319584906
76A Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG HẢO HUYỀN QUÝ

納税者番号: 3703457437
Thửa Đất 190, Tờ Bản Đồ 32, Tổ 7, Ấp Cần Giăng, Xã Thanh An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV NHA KHOA SÀI GÒN NHUẬN PHÚ TÂN

納税者番号: 1301167854
Số 65, Tổ 3, ấp Tân Nhuận, Xã Nhuận Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HB

納税者番号: 2902267774
Số 1, Đường Cao Xuân Huy kéo dài, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FORWARD GROUP

納税者番号: 0111380621
Số 10 Ngách 23 Ngõ 53 Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀNG BẢO MINH

納税者番号: 3604055085
Số 709, tổ 22, khu phố Cây Chàm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.