Trung tâm phát triển môi trường nông thôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104023266
ベトナム語名称 Trung tâm phát triển môi trường nông thôn
住所 Số 103, phường Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Nghiệp
事業登録証の交付日 16/08/2005
営業開始日 02/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 20/06/2026 22:12

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm phát triển môi trường nông thôn に関するよくあるご質問

Trung tâm phát triển môi trường nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phát triển môi trường nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm phát triển môi trường nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm phát triển môi trường nông thôn、納税者番号 0104023266、住所 Số 103, phường Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0104023266 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm phát triển môi trường nông thôn のデータは、20/06/2026 22:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm phát triển môi trường nông thôn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm phát triển môi trường nông thôn の納税者番号は 0104023266(02/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0104023266 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104023266 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0402326 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Ba Đình の事業者統計

3,199 事業者総数
1,293 営業中
1,868 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 972
管理・補助的経済活動 339
専門・科学・技術サービス業 272
製造業 248
建設業 215
宿泊業・飲食サービス業 206

法的形態別

有限責任会社 1,748
株式会社 1,075
一人有限責任会社 74
未分類 58
その他の国家機関 52
その他の組織 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,277
活動停止、税務コード失効手続き未完了 892
登録住所で営業していない 691
一時休業中 212
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
登録住所での営業状況を確認中 32

法定代表者が "Nguyễn Văn Nghiệp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 90 件です

CÔNG TY TNHH TM VẬN TẢI THỦY THANH BÌNH

納税者番号: 0601332144
Thôn Lác Môn, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP 48

納税者番号: 6400483842
Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY HOÀNG PHÁT

納税者番号: 4101685357
Đường Đinh Bộ Lĩnh, Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIHACAR

納税者番号: 2500769005
Thôn Bàng Mới, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAT VIỆT NAM

納税者番号: 2401056349
Thôn Đồng Lim, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HP PLASTIC

納税者番号: 1001312564
Thửa đất số 99, tờ bản đồ số 50,Cụm công nghiệp Quý Ninh, Xã Phụ Dực, Hưng Yên, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND phường Yên Tử

納税者番号: 5702193859
Khu phố Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong

納税者番号: 6200127614
Số 26, phố Trần Đại Nghĩa, tổ dân phố số 26, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Kim Thành

納税者番号: 0801456517
Thị Tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN 616

納税者番号: 0700896409
Ngõ 9 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.