Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn

登録住所で営業していない
納税者番号 0101891063
ベトナム語名称 Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn
住所 Số 32A Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Nghiệp
事業登録証の交付日 16/08/2005
営業開始日 16/03/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 10:52
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72 研究開発業

Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn の代表者は誰ですか?
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn の 代表者 は Nguyễn Văn Nghiệp です(納税者番号 0101891063 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101891063 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn のデータは、27/09/2026 10:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn は現在も活動していますか?
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn(納税者番号 0101891063)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm môi trường và phát triển nông thôn の納税者番号は 0101891063(16/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Tây Hồ の事業者統計

5,351 事業者総数
2,325 営業中
3,003 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,590
建設業 571
専門・科学・技術サービス業 489
管理・補助的経済活動 469
製造業 437
宿泊業・飲食サービス業 282

法的形態別

有限責任会社 3,105
株式会社 1,967
一人有限責任会社 111
センター(公共事業・サービス) 27
未分類 20
個人企業 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,322
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,386
登録住所で営業していない 1,169
一時休業中 348
活動停止、税務コード失効手続き完了 100
登録住所での営業状況を確認中 17

法定代表者が "Nguyễn Văn Nghiệp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 90 件です

CÔNG TY TNHH TM VẬN TẢI THỦY THANH BÌNH

納税者番号: 0601332144
Thôn Lác Môn, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP 48

納税者番号: 6400483842
Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY HOÀNG PHÁT

納税者番号: 4101685357
Đường Đinh Bộ Lĩnh, Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIHACAR

納税者番号: 2500769005
Thôn Bàng Mới, Xã Tam Hồng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAT VIỆT NAM

納税者番号: 2401056349
Thôn Đồng Lim, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HP PLASTIC

納税者番号: 1001312564
Thửa đất số 99, tờ bản đồ số 50,Cụm công nghiệp Quý Ninh, Xã Phụ Dực, Hưng Yên, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND phường Yên Tử

納税者番号: 5702193859
Khu phố Cửa Ngăn, Phường Yên Tử, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Ủy ban Nhân dân phường Tân Phong

納税者番号: 6200127614
Số 26, phố Trần Đại Nghĩa, tổ dân phố số 26, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Kim Thành

納税者番号: 0801456517
Thị Tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN 616

納税者番号: 0700896409
Ngõ 9 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.