Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0101007837
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng
住所 625 A Đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lưu Đức Hải
事業登録証の交付日 06/10/2003
営業開始日 22/05/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 11:26

事業分野

M72200 社会科学及び人文科学に関する研究開発業

Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng の納税者番号は 0101007837(22/05/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn(事業分野コード M72200)。
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng(納税者番号 0101007837)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0101007837 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng のデータは、18/09/2026 11:26 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu đô thịvà phát triển hạ tầng の 代表者 は Lưu Đức Hải です(納税者番号 0101007837 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Giảng Võ の事業者統計

5,151 事業者総数
2,191 営業中
2,903 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,443
専門・科学・技術サービス業 572
建設業 471
管理・補助的経済活動 429
製造業 381
情報通信業 290

法的形態別

有限責任会社 2,833
株式会社 1,823
駐在員事務所 120
一人有限責任会社 82
未分類 63
その他の会社 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,394
登録住所で営業していない 1,066
一時休業中 286
活動停止、税務コード失効手続き完了 157
登録住所での営業状況を確認中 52

法定代表者が "Lưu Đức Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA TƯƠI PHÚC KHANG

納税者番号: 5300831967
Số nhà 084, đường F4, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XNK HÀ AN

納税者番号: 5300827858
Số nhà 084, đường F4, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ, QUY HOẠCH VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ

納税者番号: 0110109384
Số 36 ngách 23 ngõ 1197 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VY

納税者番号: 5300791432
Số nhà 022 đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm kinh tế môi trường

納税者番号: 0109333751
Tầng 3, Cung Trí thức thành phố, số 1 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ HT LAND

納税者番号: 0316233392
25/7 Lê Ngã, Phường Phú Trung(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT KẾ MỸ THUẬT HẢI NAM

納税者番号: 0314819209
E3/27C Ấp 5 Đường Thới Hòa, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC HẢI PHÒNG - CHI NHÁNH CẤP NƯỚC HẢI PHÒNG 8

納税者番号: 0200171274-016
Tổ dân phố Vọng Hải 2, đường 361, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN MẠNH HÙNG RADIATOR

納税者番号: 5701560094
Số 251 đường Lê Thanh Nghị, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng dân dụng và công nghiệp tuổi trẻ VDM

納税者番号: 0102159053
Số 12 Bis, ngõ 558, Nguyễn Văn Cừ, phường Gia Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.