Trung tâm kinh tế môi trường

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0109333751
ベトナム語名称Trung tâm kinh tế môi trường
住所Tầng 3, Cung Trí thức thành phố, số 1 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lưu Đức Hải
事業登録証の交付日17/08/2020
営業開始日07/09/2020
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 01:01

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm kinh tế môi trường に関するよくあるご質問

Trung tâm kinh tế môi trường の納税者番号は何ですか?
Trung tâm kinh tế môi trường の納税者番号は 0109333751(07/09/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0109333751 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0109333751 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0933375 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm kinh tế môi trường は現在も活動していますか?
Trung tâm kinh tế môi trường(納税者番号 0109333751)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm kinh tế môi trường の住所はどこですか?
Trung tâm kinh tế môi trường の本店所在地は Tầng 3, Cung Trí thức thành phố, số 1 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cầu Giấy、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm kinh tế môi trường の代表者は誰ですか?
Trung tâm kinh tế môi trường の 代表者 は Lưu Đức Hải です(納税者番号 0109333751 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Cầu Giấy の事業者統計

8,573事業者総数
4,343営業中
4,123廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,208
専門・科学・技術サービス業1,010
情報通信業886
建設業834
管理・補助的経済活動728
製造業520

法的形態別

有限責任会社4,720
株式会社3,386
一人有限責任会社137
駐在員事務所73
センター(公共事業・サービス)43
その他の国家機関40

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み4,326
登録住所で営業していない1,978
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,436
一時休業中497
活動停止、税務コード失効手続き完了212
登録住所での営業状況を確認中99

法定代表者が "Lưu Đức Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA TƯƠI PHÚC KHANG

納税者番号:5300831967
Số nhà 084, đường F4, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XNK HÀ AN

納税者番号:5300827858
Số nhà 084, đường F4, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ, QUY HOẠCH VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ

納税者番号:0110109384
Số 36 ngách 23 ngõ 1197 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VY

納税者番号:5300791432
Số nhà 022 đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ HT LAND

納税者番号:0316233392
25/7 Lê Ngã, Phường Phú Trung(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT KẾ MỸ THUẬT HẢI NAM

納税者番号:0314819209
E3/27C Ấp 5 Đường Thới Hòa, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC HẢI PHÒNG - CHI NHÁNH CẤP NƯỚC HẢI PHÒNG 8

納税者番号:0200171274-016
Tổ dân phố Vọng Hải 2, đường 361, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN MẠNH HÙNG RADIATOR

納税者番号:5701560094
Số 251 đường Lê Thanh Nghị, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng dân dụng và công nghiệp tuổi trẻ VDM

納税者番号:0102159053
Số 12 Bis, ngõ 558, Nguyễn Văn Cừ, phường Gia Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP HẢI ANH

納税者番号:0900265714
Km 1,5, quốc lộ 39A, thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.