Giấy chứng nhận kiểm tra y tế/xử lý y tế hàng hóa (trên tàu thuyền), tàu thuyền mẫu số 10 ban hành - NGHỊ ĐỊNH 89/2018/NĐ-CP

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Đang cập nhật.

Nội dung biểu mẫu

PHPWord

Mẫu số 10

(kích thước 297 × 210 mm)

 

 

 

 

 

Số/No /

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Independence - Freedom Happiness

-------------------------------------------

Ngày tháng năm Date(dd/mm/yyyy)

 

GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM TRA Y TẾ/XỬ LÝ Y TẾ
HÀNG HÓA (trên tàu thuyền), TÀU THUYỀN

Certification of health inspection/ control for cargo (on vessel) and vessel

1. Phần kiểm tra và xử lý hàng hóa/ for cargo

Nơi đi/Departure .......................... Nơi đến/Arrival

Đến cửa khẩu/Name of entry point 

STT
Item

Kiểm tra y tế
Health inspection

Xử lý y tế

Health control

Ghi chú
Note (gross weight)

 

Hàng hóa được kiểm tra
Inspected goods

Kết quả phát hiện
Evidences

Biện pháp xử lý
Applied measures

Kết quả
Attained results

 

1

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

2. Phần kiểm tra y tế tàu thuyền/For vessel

Tên phương tiện vận tải/Name of vessel

Quốc tịch, hãng/ Nationality, agent

Tên chủ phương tiện/chủ hàng/Name of the vessel operator/ goods owner

Địa chỉ/Address

Đến cửa khẩu/Name of Point of entry

STT
Item

Kiểm tra y tế
Health inspection

Xử lý y tế
Health control

Ghi chú
Note

 

Các bộ phận được kiểm tra
Inspected parts

Kết quả phát hiện
Evidences

Số nhân viên
Number of staff

Số lượng hành khách/
Number of passengers

Các bộ phận được xử lý
Treated parts

Biện pháp xử lý
Applied measures

Kết quả
Attained results

 

1

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

Tổ chức kiểm dịch y tế biên giới chứng nhận hàng hóa, tàu thuyền đã được kiểm tra y tế vào ngày ghi ở trên được phép nhập/xuất cảnh:

The Border Health Quarantine Unit certifies that the above vessel, goods have been given health inspection on the date as above and permission to entry/exit.

 

Kiểm dịch viên y tế/ ký và đóng dấu

Health Quarantine Officer/ Signature and stamp

 

 

5 / 5 ( 1 bình chọn )

Thông tin tài liệu

Ngôn ngữ Tiếng Việt
Phạm vi Toàn quốc
Lĩnh vực Cơ quan nhà nước
Số điều 0