Mẫusố01
Phiếusố:..........
MẪUPHIẾUPHỎNGVẤNKHAITHÁCTHỦYSẢN
..........Ngày…..tháng….năm20…..
Địađiểmlêncá:
Nghềkhaithácchính(1):
1.Thôngtinvềtàucá | |
Tênchủtàu/thuyềntrưởng(2): | Sốđăngkýtàu(3): |
Sốthuyềnviêntrêntàu(người)(4) | Côngsuấtmáy(kW)/ Chiềudàitàu(m)(5): |
2.Thôngtinchuyếnbiển | |
Nơixuấtbến(6): | Ngàyxuấtbến(7):…..….../…..…../20……. |
Nơicậpbến(8): | Ngàycậpbến(9):…….…/…..…../20.......….. |
Ngưtrường(10): | Tổngsốmẻlưới[13]: |
Sốngàyđánhcátrongchuyến(ngày)(11):… | Sảnlượngchuyểntải(kg)(14): |
Sốngàyđánhcáthángtrước(ngày)(12):…… | Tổngsảnlượng(kg)(15): |
3.Chiphíchuyếnbiển(triệuđồng) | |
Nhiênliệu(dầu,nhớt(VND)(16): | Đá/Muối(18): |
Lươngthực,thựcphẩm(VND)(17): | Lươngthuyềnviên/tháng(19): |
Chiphíkhác(20): | |
4.Thôngtinngưcụ(21) | |||||
Ngưcụ | Chiềudài(m) | Chiềucao(m) | Mắtlưới(2a)(mm) | Côngsuấtphátsáng(W) | |
Lướirê | Rênổi | ||||
Rêđáy | |||||
Lướikéo | Đơn | Giềngchì..... | Giềngphao..... | Ởđụtlưới.......... | |
Đôi | Giềngchì..... | Giềngphao..... | |||
Câu | Câuvàng | Cảvàngcâu... | Sốlưỡicâu... | ||
Câutay | Sốcầncâu.... | ||||
Lướivây | Vâyngày | Ởtùnglưới... | |||
Ánhsáng | Ởtùnglưới... | ||||
Lướichụp | Chiềudàilưới... | Chuvimiệnglưới... | Ởđụtlưới.... | ||
Vó/mành | Chiềudàilưới... | Chuvimiệnglưới... | |||
SẢNLƯỢNGTHEOLOÀI/NHÓMTHƯƠNGPHẨM
TT | LOÀI/NHÓMTHƯƠNGPHẨM(22) | Sảnlượng(kg) | Giábán(VNĐ/kg) |
1 | |||
2 | |||
3 | |||
4 | |||
5 | |||
6 | |||
7 | |||
8 | |||
9 | |||
10 | |||
11 | |||
12 | |||
13 | |||
14 | |||
15 | |||
16 | |||
17 | |||
18 | |||
19 | |||
20 |
CHỦTÀU/THUYỀNTRƯỞNG | NGƯỜIPHỎNGVẤN |
Ngườiphântích:……………………………Ngườinhậpsốliệu:
Ngàynhậpsốliệu:
HƯỚNGDẪNGHIBIỂUPHỎNGVẤNKHAITHÁCTHỦYSẢN
(1)Nghềkhaithácchính:Ghinghềkhaithácsửdụngchínhtrongchuyếnkhaitháchiệntại.
(2)Tênchủtàu/thuyềntrưởng:Ghihọvàtênđầyđủcủachủsởhữuphươngtiệntheođăngkýhoặctênthuyềntrưởngcủachuyếnkhaithác.
(3)Sốđăngkýtàu:Ghisốđăngkýcủatàukhaithác.
(4)Sốthuyềnviêntrêntàu(người):Ghitổngsốthuyềnviêntrêntàukhaitháccủachuyếnkhaithácđó(baogồmcảthuyềntrưởng,máytrưởng,...)
(5)Côngsuấtmáy(kW)/chiềudài(m):Ghicôngsuấtmáychính/Lmaxcủatàukhaithác.
(6)Nơixuấtbến:Ghitêncảng/bếncáhoặcđịadanhnơitàuxuấtbếnbắtđầuchuyếnkhaithác.
(7)Ngàyxuấtbến:Ghingày,tháng,nămtàuxuấtbếnbắtđầuchuyếnkhaithác.
(8)Nơicậpbến:Ghitêncảng/bếncá/điểmlêncáhoặcđịadanhnơitàucậpbếnlêncá.
(9)Ngàycậpbến:Ghingày,tháng,nămtàucậpbếnkếtthúcchuyếnkhaithác
(10)Ngưtrường:Ghitênôbiểnkhaitháctheophânôngưtrườngkèmtheo.Nếungưtrườngnằmở2ôtrởlênthìghicụthểtêntừngô.
(11)Sốngàyđánhcátrongchuyến:Ghisốngàythựctếkhaitháccủatàutrongchuyếnkhaithác(khôngtínhngàyhànhtrình,neonghỉ,trúgió,sửachữa,v.v...)
(12)Sốngàyđánhcáthángtrước:Ghitổngsốngàykhaitháccủathángtrướcđó.
(13)Tổngsốmẻlưới:Ghitổngsốmẻlưới/mẻcâucủachuyếnkhaithác.
(14)Sảnlượngchuyểntải:Ghisảnlượngcủatàuchuyểntảichotàukhácnếucóchuyểntảitrongchuyếnkhaithác.
(15)Tổngsảnlượng:Ghitổngsảnlượngcủachuyếnkhaithácbaogồmcảsảnlượngchuyểntải.
(16)Nhiênliệu:Ghitổngchiphívềdầu,nhớt...củachuyếnbiển.
(17)Lươngthựcchothủythủđoàn:Ghitổngchiphímualươngthực,thựcphẩmchochuyếnbiển.
(18)Đá/muối:Ghitổngchiphímuađá/muốichochuyếnbiển.
(19)Lươngthuyềnviên:Ghitổngtiềnlươngthuyềnviênhoặctỷlệănchia
(20)Chiphíkhác:Ghitổngchiphíkhácphátsinhcủachuyếnbiển.
(21)Thôngsốcơbảnvềngưcụ:Ghicácthôngsốcơbảncủanghềkhaithácthựctếcủatàu.
(22)Loài/Nhómthươngphẩm:Ghitênloàihoặcnhómsảnphẩmkhaithácđãđượcphânchiatheonhóm(cócùnggiábán)củacảchuyếnkhaithácvàsảnlượng,giábántươngứngcủatừngnhómsảnphẩmđó.
PHÂNÔNGƯTRƯỜNGKHAITHÁC
